mcluhan

Định nghĩa

Danh từ riêng - Marshall McLuhan: Nhà văn người Canada nổi tiếng với các phân tích về phương tiện truyền thông đại chúng (1911–1980). Từ "mcluhan" thường được dùng để chỉ chính nhân vật này hoặc các lý thuyết của ông về truyền thông.

dụ sử dụng
  • (McLuhan lập luận rằng "phương tiện truyền thông chính thông điệp.")
  • (Nhiều học giả vẫn nghiên cứu các lý thuyết của McLuhan về truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the McLuhan effect": hiệu ứng McLuhan, chỉ tác động của phương tiện truyền thông lên nhận thức con người.

    • The rise of social media is a clear example of the McLuhan effect. (Sự trỗi dậy của mạng xã hội một dụ rõ ràng về hiệu ứng McLuhan.)
  • "McLuhanism": chủ nghĩa McLuhan, hệ thống tư tưởng của ông.

    • His work is often associated with McLuhanism. (Công trình của ông thường gắn liền với chủ nghĩa McLuhan.)
Biến thể từ gần giống
  • McLuhanite (danh từ/ tính từ): người theo hoặc liên quan đến lý thuyết của McLuhan.
    • She is a devoted McLuhanite in media studies. ( ấy một người theo chủ nghĩa McLuhan trong ngành nghiên cứu truyền thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lý luận truyền thông: người phân tích về truyền thông (dùng để mô tả vai trò của McLuhan, không phải tên riêng).
  • Nhà văn Canada: chỉ quốc tịch nghề nghiệp của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể "mcluhan" danh từ riêng, không được dùng như động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "the medium is the message": phương tiện truyền thông chính thông điệpcâu nói nổi tiếng của McLuhan, nhấn mạnh rằng hình thức truyền thông quan trọng hơn nội dung.
    • In the digital age, "the medium is the message" remains a powerful insight. (Trong thời đại kỹ thuật số, "phương tiện truyền thông chính thông điệp" vẫn một hiểu biết sâu sắc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mcluhan
A student reads a book by McLuhan in the library.