me-xừ

me-xừ

Me-xừ ấy là một người lịch sự.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục, cổ):
    • Ông, ngài: "me-xừ" từ phiên âm từ tiếng Pháp "monsieur", dùng để chỉ một người đàn ông, thường người địa vị hoặc được kính trọng trong xã hội thời Pháp thuộc. Từ này mang tính chất thân mật hoặc hài hước, không còn phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hồi đó, người ta hay gọi các quan Tây me-xừ. (Trong quá khứ, người dân thường gọi các quan chức người Pháp "ông".)
    • Anh chàng đó ăn mặc bảnh bao, trông như một me-xừ thứ thiệt. (Anh ta ăn mặc lịch sự, trông giống như một quý ông đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "me-xừ Tây": cụm từ chỉ người đàn ông phương Tây, thường người Pháp, mang sắc thái vừa kính trọng vừa thân mật.

    • Trong phim, các me-xừ Tây thường đội mũ phớt cầm gậy. (Trong phim ảnh, các ông người Pháp thường đội mũ phớt cầm gậy chống.)
  • "me-xừ -tai": biến thể hài hước của "me-xừ", có thể chỉ người đàn ông sang trọng hoặc kiểu cách.

    • Cậu ta làm dáng như me-xừ -tai vậy. (Cậu ta ra vẻ lịch lãm như một quý ông thượng lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Monsieur (danh từ, gốc Pháp): từ nguyên gốc của "me-xừ", nghĩa là "ông" hoặc "ngài" trong tiếng Pháp.

    • Monsieur Dupont giáo sư tiếng Pháp. (Ông Dupont giáo sư tiếng Pháp.)
  • -tai (danh từ, thông tục): từ phiên âm từ "style" (phong cách), thường đi kèm với "me-xừ" để chỉ người phong cách thượng lưu.

    • Anh ấy phong cách -tai rất Tây. (Anh ấy phong cách rất phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Ông: từ chỉ người đàn ông, thường dùng trong giao tiếp lịch sự.
  • Ngài: từ kính trọng dùng cho người địa vị cao.
  • Quý ông: người đàn ông lịch thiệp, sang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Me-xừ Tây, me-xừ ta: thành ngữ chỉ sự phân biệt giữa người phương Tây người Việt trong bối cảnh thời thuộc địa.
    • Ngày xưa, me-xừ Tây thường ngồi ghế trên, còn me-xừ ta phải đứng hầu. (Trong quá khứ, người Pháp thường được ưu tiên, còn người Việt phải phục vụ.)

Từ chứa "me-xừ"