meadow jumping mouse
Định nghĩa
Danh từ: - Chuột nhảy đồng cỏ: "meadow jumping mouse" là tên gọi của một loài gặm nhấm nhỏ thuộc họ chuột nhảy (Dipodidae), phân bố rộng rãi ở vùng đông bắc và trung tâm Hoa Kỳ cùng Canada. Loài này có đặc điểm nổi bật là đôi chân sau dài và khả năng nhảy xa, thường sống ở các khu vực đồng cỏ ẩm ướt, ven suối hoặc rừng thưa.
Ví dụ sử dụng
- (Chuột nhảy đồng cỏ nổi tiếng với đôi chân sau dài và khả năng nhảy xa.)
- (Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy chuột nhảy đồng cỏ ở các vùng đất ngập nước trên khắp đông bắc Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Meadow jumping mouse" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để mô tả một loài cụ thể.
- The habitat of the meadow jumping mouse is threatened by urban development. (Môi trường sống của chuột nhảy đồng cỏ đang bị đe dọa bởi sự phát triển đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Jumping mouse (danh từ): chuột nhảy (tên chung cho các loài chuột có khả năng nhảy).
- Meadow (danh từ): đồng cỏ.
- Meadow vole (danh từ): chuột đồng cỏ (một loài khác, không phải chuột nhảy).
Từ đồng nghĩa
- Zapus hudsonius: tên khoa học của loài chuột nhảy đồng cỏ.
- Woodland jumping mouse: chuột nhảy rừng (một loài tương tự, thường sống trong rừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jump over: nhảy qua.
- The meadow jumping mouse can jump over obstacles with ease. (Chuột nhảy đồng cỏ có thể nhảy qua chướng ngại vật một cách dễ dàng.)
- Leap into: nhảy vào.
- It will leap into the grass to escape predators. (Nó sẽ nhảy vào bụi cỏ để trốn thoát khỏi kẻ săn mồi.)
Thành ngữ liên quan
- As quick as a mouse: nhanh như chuột (ám chỉ sự nhanh nhẹn, nhưng không đặc trưng cho loài này).
- Mousy: nhút nhát, lặng lẽ (tính từ dùng để miêu tả tính cách, không liên quan trực tiếp đến loài chuột nhảy đồng cỏ).