meadow mushroom

meadow mushroom

A child carefully picks a meadow mushroom in a grassy field.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nấm đồng cỏ: "meadow mushroom" một loại nấm ăn được phổ biến, mọc tự nhiên trong đất ẩmnhững khu vực trống trải, như đồng cỏ hoặc bãi đất ẩm. Đây cũng loại nấm được trồng thương mại phổ biến hiện nay.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã tìm thấy một cây nấm đồng cỏ lớncánh đồng sau nhà tôi.)
  • (Nấm đồng cỏ thường được dùng trong nấu ăn hương vị nhẹ nhàng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pick meadow mushrooms": hái nấm đồng cỏ.
    • Every autumn, my family goes to the countryside to pick meadow mushrooms. (Mỗi mùa thu, gia đình tôi đi về vùng nông thôn để hái nấm đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mushroom (n): nấm (nói chung).
    • She cooked a delicious mushroom soup. ( ấy nấu một món súp nấm ngon.)
  • Field mushroom (n): nấm đồng (một tên gọi khác của meadow mushroom).
    • The field mushroom is similar to the meadow mushroom but grows in different habitats. (Nấm đồng tương tự nấm đồng cỏ nhưng mọcmôi trường sống khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Common mushroom: nấm thông thường (tên gọi thương mại).
  • Agaricus campestris: tên khoa học của nấm đồng cỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "meadow mushroom", nhưng cụm từ thường dùng:
    • "grow meadow mushrooms": trồng nấm đồng cỏ.
      • Farmers grow meadow mushrooms in controlled environments. (Nông dân trồng nấm đồng cỏ trong môi trường kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "meadow mushroom", nhưng có thể liên hệ:
    • "to mushroom": phát triển nhanh chóng (như nấm mọc sau mưa).
      • The town has mushroomed in the last decade. (Thị trấn đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua.)