meadow saffron

meadow saffron

A cluster of meadow saffron blooms in a grassy field.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại cây thân thảo củ, nở hoa vào mùa thu: "meadow saffron" chỉ loài cây hoa màu trắng, tím hoặc tím pha trắng, nguồn gốc từ Tây Trung Âu. Loài cây này thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Cây meadow saffron nở hoa vào mùa thu, thêm màu sắc cho khu vườn.)
  • (Cây meadow saffron đôi khi bị nhầm với nghệ tây thật tên gọi tương tự.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "meadow saffron" trong ngữ cảnh y học: Loài cây này chứa colchicine, một chất được dùng trong điều trị bệnh gout, nhưng cần thận trọng độc tính cao.
    • Extracts from meadow saffron have been used in traditional medicine for centuries. (Chiết xuất từ cây meadow saffron đã được sử dụng trong y học cổ truyền qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Autumn crocus (danh từ): tên gọi khác của "meadow saffron", thường dùng trong tiếng Anh thông thường.

    • The autumn crocus is another name for meadow saffron. (Autumn crocus tên gọi khác của meadow saffron.)
  • Colchicum autumnale (danh từ): tên khoa học của loài cây này.

    • Colchicum autumnale is the scientific name for meadow saffron. (Colchicum autumnale tên khoa học của cây meadow saffron.)
Từ đồng nghĩa
  • Autumn crocus: cây nghệ tây mùa thu.
  • Naked lady: tên gọi dân dãmột số vùng hoa nở khi không .
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "meadow saffron". Tuy nhiên, tên gọi của thường xuất hiện trong các mô tả thực vật học hoặc văn bản y học.