meagrely

meagrely

The committee funded the project meagrely, leaving little room for expansion.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách ít ỏi, nghèo nàn, không đầy đủ; chỉ mức độ hoặc cách thức thiếu thốn, không đáp ứng được nhu cầu hoặc mong đợi.

dụ sử dụng
  • (Những tiếng nói này được đại diện một cách ít ỏi tại hội nghị.)
  • (Khu vực này được ban tặng tài nguyên thiên nhiên một cách nghèo nàn, nhưng báo cáo mô tả được phát triển một cách thiếu thốn.)
  • (Anh ấy sống một cách tằn tiện, chỉ ăn cơm rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Quỹ học bổng được phân phối một cách ít ỏi cho các sinh viên.)
  • (Kỹ năng của ấy được công nhận một cách nghèo nàn bởi công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Meager (tính từ): ít ỏi, nghèo nàn. dụ: (một bữa ăn ít ỏi).
  • Meagerness (danh từ): sự ít ỏi, sự nghèo nàn. dụ: (Sự ít ỏi của vụ mùa khiến nông dân lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Scantily: một cách thiếu thốn, không đủ.
  • Sparsely: một cách thưa thớt, ít ỏi.
  • Poorly: một cách kém cỏi, tồi tệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "meagrely". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như to be meagerly supplied (được cung cấp ít ỏi).

Thành ngữ liên quan
  • On a shoestring: với ngân sách rất hạn hẹp. dụ: (Họ điều hành doanh nghiệp với ngân sách eo hẹp, sống một cách tằn tiện.)