mealy sage

mealy sage

A gardener plants mealy sage in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: mealy sage một loại cây thơm (sage) nguồn gốc từ Texas, nổi bật với những bông hoa màu xanh đậm, rực rỡ. Tên gọi này dùng để chỉ một loài thực vật cụ thể trong chi Salvia, thường được trồng làm cảnh nhờ vẻ đẹp của hoa.

dụ sử dụng
  • (Cây mealy sage trong vườn của tôi những bông hoa xanh đậm thu hút nhiều ong.)
  • (Mealy sage lựa chọn phổ biến cho các khu vườn chịu hạn ở Texas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: thường được nhắc đến như một loài cây bản địa của vùng Tây Nam Hoa Kỳ, khả năng chịu nắng nóng đất khô cằn.
    • Botanists classify mealy sage as Salvia farinacea due to its mealy texture on leaves. (Các nhà thực vật học xếp mealy sage vào loài Salvia farinacea kết cấu bột phấn trên .)
Biến thể từ gần giống
  • Sage (n): cây thơm, một chi thực vật lớn bao gồm nhiều loài, trong đó mealy sage.
    • Common sage is used for cooking, while mealy sage is grown for its flowers. (Cây thơm thông thường dùng để nấu ăn, trong khi mealy sage được trồng hoa của .)
  • Salvia (n): tên khoa học của chi cây thơm, thường được dùng thay thế cho "sage" trong các ngữ cảnh chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Texas sage: một tên gọi khác của mealy sage, nhấn mạnh nguồn gốc địa .
    • Texas sage is another name for mealy sage, known for its blue flowers. (Texas sage một tên gọi khác của mealy sage, nổi tiếng với hoa xanh.)
  • Salvia farinacea: tên khoa học chính thức của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Mealy sage plant: cây mealy sage, dùng để chỉ toàn bộ cây.
    • The mealy sage plant requires full sun to bloom well. (Cây mealy sage cần ánh nắng đầy đủ để nở hoa tốt.)
  • Blue mealy sage: một biến thể màu sắc, nhấn mạnh màu hoa xanh đặc trưng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "mealy sage" đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

Từ gần giống