mealymouthed
Định nghĩa
mealymouthed (Tính từ) - Nói năng ấp úng, không thẳng thắn: Chỉ một người do dự, không dám nói ra sự thật hoặc ý kiến của mình một cách trực tiếp và rõ ràng, thường vì tính nhút nhát, giả tạo, hoặc muốn lảng tránh trách nhiệm. - Giả tạo, nói quanh co: Thái độ hoặc lời nói có vẻ ngọt ngào nhưng thực chất là trốn tránh sự thật, đặc biệt trong các tình huống chính trị hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Chính trị gia đó đã đưa ra một câu trả lời ấp úng, không thẳng thắn cho câu hỏi của phóng viên về tham nhũng.)
- (Cô ấy mệt mỏi với những lời bào chữa quanh co, giả tạo của anh ta về việc đến muộn.)
- (Thay vì một lời xin lỗi rõ ràng, anh ta đưa ra một tuyên bố ấp úng, khiến không ai hài lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mealymouthed apology": Lời xin lỗi không chân thành, nói vòng vo.
- His mealymouthed apology only made the situation worse. (Lời xin lỗi giả tạo của anh ta chỉ làm tình hình tồi tệ hơn.)
- "Mealymouthed politician": Chính trị gia nói năng lươn lẹo, tránh né sự thật.
- Voters are tired of mealymouthed politicians who avoid taking a stand. (Cử tri mệt mỏi với những chính trị gia nói năng lươn lẹo, tránh đưa ra lập trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Mealymouthedness (Danh từ): Tính chất ấp úng, giả tạo trong lời nói.
- His mealymouthedness during the debate cost him credibility. (Sự ấp úng, giả tạo của anh ta trong cuộc tranh luận đã làm mất uy tín của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Evasive: Lảng tránh, không trực tiếp.
- Duplicitous: Hai mặt, giả tạo.
- Hypocritical: Đạo đức giả.
- Timid: Nhút nhát (khiến không dám nói thẳng).
Từ trái nghĩa
- Forthright: Thẳng thắn, trực tiếp.
- Candid: Thành thật, bộc trực.
- Blunt: Thẳng thừng, không vòng vo.
Thành ngữ liên quan
- Beat around the bush: Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
- Stop beating around the bush and tell me the truth. (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi sự thật.)