mean deviation
Định nghĩa
Danh từ: Độ lệch trung bình (mean deviation) là một đại lượng thống kê dùng để đo mức độ phân tán của dữ liệu. Nó được tính bằng trung bình cộng của các giá trị tuyệt đối của độ lệch giữa mỗi giá trị trong tập dữ liệu so với giá trị trung bình (mean) của tập dữ liệu đó.
Ví dụ sử dụng
- (Độ lệch trung bình của tập dữ liệu là 2,5.)
- (Để tính độ lệch trung bình, trước hết hãy tìm các chênh lệch tuyệt đối giữa mỗi điểm dữ liệu và giá trị trung bình, sau đó lấy trung bình cộng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mean deviation about the median: Độ lệch trung bình so với trung vị, một biến thể dùng trung vị thay vì giá trị trung bình để tính độ lệch.
- The mean deviation about the median is often more robust to outliers than the standard deviation. (Độ lệch trung bình so với trung vị thường bền vững hơn với các giá trị ngoại lai so với độ lệch chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Average deviation: độ lệch trung bình (một tên gọi khác của mean deviation).
- Standard deviation: độ lệch chuẩn (một đại lượng đo độ phân tán khác, nhưng dùng bình phương độ lệch thay vì giá trị tuyệt đối).
Từ đồng nghĩa
- Average absolute deviation: độ lệch tuyệt đối trung bình.
- Mean absolute deviation (MAD): độ lệch tuyệt đối trung bình (thuật ngữ phổ biến hơn trong thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng:
- Compute the mean deviation: tính độ lệch trung bình.
- We need to compute the mean deviation for this sample. (Chúng ta cần tính độ lệch trung bình cho mẫu này.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng trong thống kê, có cụm:
- Mean deviation as a measure of dispersion: độ lệch trung bình như một thước đo độ phân tán.
- The mean deviation is a simple measure of dispersion. (Độ lệch trung bình là một thước đo độ phân tán đơn giản.)