mean solar day

mean solar day

A sundial's shadow completes one full circle over the course of a mean solar day.

Định nghĩa

Danh từ: Ngày mặt trời trung bình khoảng thời gian trung bình để Trái Đất hoàn thành một vòng quay hoàn chỉnh quanh trục của so với Mặt Trời. Đây đơn vị thời gian cơ bản dùng trong đời sống hàng ngày, bằng chính xác 24 giờ (86.400 giây). Khái niệm này khác với "ngày mặt trời thực" (thay đổi theo mùa) quỹ đạo Trái Đất không hoàn toàn tròn.

dụ sử dụng
  • (Ngày mặt trời trung bình được chia thành 24 giờ để thuận tiện.)
  • (Các nhà thiên văn học sử dụng ngày mặt trời trung bình để chuẩn hóa việc đo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mean solar day length": độ dài của ngày mặt trời trung bình.

    • The mean solar day length is slightly longer than the sidereal day. (Độ dài ngày mặt trời trung bình dài hơn một chút so với ngày sao.)
  • "Mean solar day vs. apparent solar day": so sánh giữa ngày mặt trời trung bình ngày mặt trời thực.

    • The difference between mean solar day and apparent solar day is called the equation of time. (Sự khác biệt giữa ngày mặt trời trung bình ngày mặt trời thực được gọi là phương trình thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Solar day (danh từ): ngày mặt trời (nói chung), có thể thực hoặc trung bình.

    • A solar day is based on the Sun's position in the sky. (Ngày mặt trời dựa trên vị trí của Mặt Trời trên bầu trời.)
  • Sidereal day (danh từ): ngày sao (khoảng thời gian Trái Đất quay so với các ngôi sao xa).

    • A sidereal day is about 4 minutes shorter than a mean solar day. (Ngày sao ngắn hơn khoảng 4 phút so với ngày mặt trời trung bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Average solar day: ngày mặt trời trung bình (cụm từ tương đương).
  • Mean day: ngày trung bình (viết tắt thông dụng trong thiên văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mean solar day".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mean solar day".