meaningfully
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách có ý nghĩa: "meaningfully" chỉ cách thức thực hiện một hành động sao cho nó mang một ý nghĩa sâu sắc, rõ ràng hoặc quan trọng, thường là để truyền tải thông điệp hoặc cảm xúc.
- Một cách có chủ đích: Từ này cũng nhấn mạnh hành động được thực hiện với mục đích hoặc hàm ý cụ thể, không phải ngẫu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- He glanced at her meaningfully before leaving the room. (Anh ấy liếc nhìn cô ấy một cách có ý nghĩa trước khi rời khỏi phòng.)
- The speaker paused meaningfully, letting the audience absorb the weight of his words. (Người diễn giả dừng lại một cách có ý nghĩa, để khán giả thấm thía sức nặng trong lời nói của ông.)
- She nodded meaningfully, indicating her agreement without saying a word. (Cô ấy gật đầu một cách có ý nghĩa, biểu thị sự đồng tình mà không cần nói lời nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak meaningfully": nói một cách sâu sắc, có trọng lượng.
- In the meeting, she spoke meaningfully about the need for change. (Trong cuộc họp, cô ấy đã nói một cách có ý nghĩa về sự cần thiết phải thay đổi.)
- "to act meaningfully": hành động có chủ đích, không vô ích.
- Volunteers contributed meaningfully to the community project. (Các tình nguyện viên đã đóng góp một cách có ý nghĩa cho dự án cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Meaningful (tính từ): có ý nghĩa.
- It was a meaningful conversation. (Đó là một cuộc trò chuyện có ý nghĩa.)
- Meaningless (tính từ): vô nghĩa.
- His apology felt meaningless. (Lời xin lỗi của anh ấy có vẻ vô nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Significantly: một cách đáng kể, có ý nghĩa.
- She looked at him significantly. (Cô ấy nhìn anh ấy một cách đầy ý nghĩa.)
- Expressively: một cách biểu cảm.
- He gestured expressively to make his point. (Anh ấy ra hiệu một cách biểu cảm để nhấn mạnh quan điểm của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to look meaningfully at someone": nhìn ai đó với ánh mắt đầy hàm ý.
- She looked meaningfully at her watch, hinting that it was time to leave. (Cô ấy nhìn đồng hồ một cách có ý nghĩa, ám chỉ rằng đã đến lúc phải đi.)
Thành ngữ liên quan
- "to say something meaningfully": nói điều gì đó với hàm ý sâu xa.
- He said, "I know what you did," meaningfully, causing her to blush. (Anh ấy nói, "Tôi biết em đã làm gì," một cách có ý nghĩa, khiến cô ấy đỏ mặt.)