meaninglessness

meaninglessness

He stared into the void, overwhelmed by a feeling of meaninglessness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vô nghĩa, tính vô nghĩa: "meaninglessness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một thứ không giá trị, không tầm quan trọng, hoặc không truyền tải được bất kỳ ý nghĩa nào.
    • Tính trống rỗng, vô giá trị: Từ này thường được dùng để mô tả cảm giác về sự thiếu mục đích hoặc sự vô ích trong các hành động, nhiệm vụ, hoặc thông điệp.
dụ sử dụng
  • (Anh ta phẫn nộ trước sự vô nghĩa của những nhiệm vụ họ giao cho anh ta.)
  • (Một thông điệp dường như không truyền tải ý nghĩa nào là một dụ về sự vô nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wallow in meaninglessness": đắm chìm trong sự vô nghĩa (thường chỉ trạng thái tiêu cực, buông xuôi).

    • After the breakup, he spent months wallowing in meaninglessness. (Sau khi chia tay, anh ta dành hàng tháng trời đắm chìm trong sự vô nghĩa.)
  • "the meaninglessness of existence": sự vô nghĩa của sự tồn tại (một khái niệm triết học, thường liên quan đến chủ nghĩa hiện sinh).

    • Philosophers often debate the meaninglessness of existence in a chaotic universe. (Các triết gia thường tranh luận về sự vô nghĩa của sự tồn tại trong một vũ trụ hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Meaningless (adj): vô nghĩa, không ý nghĩa.
    • The meeting felt meaningless and unproductive. (Cuộc họp có vẻ vô nghĩa không hiệu quả.)
  • Meaninglessness (n): danh từ trừu tượng, không dạng số nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Insignificance: sự không quan trọng, tầm thường.
  • Futility: sự vô ích, vô dụng.
  • Pointlessness: sự vô nghĩa, không mục đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "meaninglessness", nhưng có thể kết hợp với động từ như "lead to meaninglessness": dẫn đến sự vô nghĩa.)
    • A lack of clear goals can lead to meaninglessness in daily work. (Thiếu mục tiêu rõ ràng có thể dẫn đến sự vô nghĩa trong công việc hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "a hollow shell": một vỏ trống rỗng (ám chỉ sự vô nghĩa bên trong).
    • His life felt like a hollow shell, a state of meaninglessness. (Cuộc sống của anh ta giống như một vỏ trống rỗng, một trạng thái vô nghĩa.)