meanspirited
Định nghĩa
Tính từ: có hoặc thể hiện sự thiếu danh dự hoặc đạo đức một cách đáng khinh; thiếu lòng cao thượng, rộng lượng; nhỏ nhen, hèn hạ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta là một người nhỏ nhen, không bao giờ giúp đỡ ai.)
- (Những lời bình luận hèn hạ của cô ấy đã làm tổn thương cảm xúc của mọi người.)
- (Thật là hèn hạ khi anh ta lợi dụng lòng tốt của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a meanspirited act": một hành động nhỏ nhen, hèn hạ.
- Stealing from the charity fund was a meanspirited act. (Ăn cắp từ quỹ từ thiện là một hành động hèn hạ.)
- "to be meanspirited toward someone": đối xử nhỏ nhen với ai đó.
- The manager was meanspirited toward his employees, always criticizing them. (Người quản lý đối xử nhỏ nhen với nhân viên, luôn chỉ trích họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Meanspiritedness (danh từ): tính nhỏ nhen, hèn hạ.
- His meanspiritedness made him unpopular. (Tính nhỏ nhen của anh ta khiến anh ta không được ưa chuộng.)
- Meanspiritedly (trạng từ): một cách nhỏ nhen, hèn hạ.
- She meanspiritedly refused to share the credit. (Cô ấy từ chối chia sẻ công lao một cách nhỏ nhen.)
Từ đồng nghĩa
- Ignoble: hèn hạ, thiếu danh dự.
- Base: thấp hèn, đê tiện.
- Ungenerous: không rộng lượng, keo kiệt.
- Vulgar: thô tục, dung tục (trong bối cảnh đạo đức).
- Petty: nhỏ nhen, vặt vãnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với từ này.)
Thành ngữ liên quan
- "to take a mean advantage": lợi dụng một cách hèn hạ.
- He took a mean advantage of her trusting nature. (Anh ta đã lợi dụng một cách hèn hạ bản tính tin người của cô ấy.)
- "lack of magnanimity": thiếu lòng cao thượng, rộng lượng.
- His meanspirited behavior shows a complete lack of magnanimity. (Hành vi nhỏ nhen của anh ta cho thấy sự thiếu hụt hoàn toàn lòng cao thượng.)