meanspiritedly

meanspiritedly

She answered the question meanspiritedly, with a sneer.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách nhỏ nhen, hèn hạ, hoặc tầm thường về tinh thần. Từ này mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với tâm địa hẹp hòi, thiếu rộng lượng, hoặc ác ý.

dụ sử dụng
  • (Anh ta từ chối giúp ấy, làm điều đó một cách nhỏ nhen, chế nhạo sự nghèo khó của .)
  • (Nhà phê bình đã đánh giá tác phẩm của nghệ sĩ trẻ một cách hèn hạ, chỉ tập trung vào những lỗi nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave meanspiritedly": cư xử một cách nhỏ nhen.

    • She behaved meanspiritedly by spreading rumors about her colleague. ( ấy cư xử một cách nhỏ nhen bằng cách tung tin đồn về đồng nghiệp của mình.)
  • "to speak meanspiritedly": nói một cách hèn hạ.

    • He spoke meanspiritedly about his former friend's success. (Anh ta nói một cách hèn hạ về thành công của người bạn cũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Meanspirited (tính từ): nhỏ nhen, hèn hạ.
    • That was a meanspirited comment. (Đó một bình luận nhỏ nhen.)
  • Meanness (danh từ): sự nhỏ nhen, sự hèn hạ.
    • His meanness was evident in his refusal to share. (Sự nhỏ nhen của anh ta thể hiện qua việc từ chối chia sẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Petty: nhỏ mọn, vụn vặt.
  • Viciously: một cách độc ác, hiểm độc.
  • Maliciously: một cách ác ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put down: chỉ trích, hạ thấp (ai đó).
    • He meanspiritedly put down her ideas during the meeting. (Anh ta hèn hạ chỉ trích ý tưởng của ấy trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut someone down to size: hạ thấp ai đó, làm giảm lòng tự trọng của họ.
    • He meanspiritedly cut his rival down to size with cruel jokes. (Anh ta nhỏ nhen hạ thấp đối thủ bằng những lời đùa độc ác.)
  • Hit below the belt: đánh vào chỗ yếu, chơi xấu.
    • She meanspiritedly hit below the belt by mentioning his past mistakes. ( ấy hèn hạ chơi xấu bằng cách nhắc đến những sai lầm trong quá khứ của anh ta.)