measurably
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách có thể đo lường được: "measurably" chỉ mức độ mà một điều gì đó có thể được đo lường một cách rõ ràng, cụ thể, thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc thay đổi có thể nhận thấy và định lượng được.
Ví dụ sử dụng
- (Sự khác biệt trong hiệu suất của họ là lớn một cách có thể đo lường được.)
- (Sức khỏe của cô ấy đã cải thiện một cách có thể đo lường được kể từ khi bắt đầu phương pháp điều trị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"measurably different": khác biệt một cách rõ rệt, có thể đo đếm.
- The two products are measurably different in quality. (Hai sản phẩm này khác biệt một cách có thể đo lường được về chất lượng.)
"measurably affect": ảnh hưởng một cách đáng kể, có thể định lượng.
- The new policy will measurably affect the company's profits. (Chính sách mới sẽ ảnh hưởng một cách có thể đo lường được đến lợi nhuận của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Measurable (tính từ): có thể đo lường được.
- We need measurable evidence to support the claim. (Chúng ta cần bằng chứng có thể đo lường được để hỗ trợ tuyên bố.)
Measurement (danh từ): sự đo lường, kích thước.
- The measurement of the room is 5 meters by 4 meters. (Kích thước của căn phòng là 5 mét nhân 4 mét.)
Từ đồng nghĩa
- Significantly: một cách đáng kể.
- The temperature has dropped significantly. (Nhiệt độ đã giảm đáng kể.)
- Noticeably: một cách đáng chú ý.
- His mood has improved noticeably. (Tâm trạng của anh ấy đã cải thiện một cách đáng chú ý.)
- Quantifiably: một cách có thể định lượng.
- The results are quantifiably better. (Kết quả tốt hơn một cách có thể định lượng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "measurably", nhưng có thể dùng với động từ "to measure" (đo lường) trong các cụm như:
- Measure up: đáp ứng tiêu chuẩn.
- The new product didn't measure up to expectations. (Sản phẩm mới không đáp ứng được kỳ vọng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "measurably".