measure out
Động từ (cụm động từ): "Measure out" có nghĩa là đong, lấy ra một lượng cụ thể của một chất (như bột, nước, đường) hoặc một vật gì đó bằng cách sử dụng dụng cụ đo lường (như cốc đong, cân, thước). Hành động này thường được thực hiện một cách chính xác để đảm bảo đúng số lượng cần thiết.
- (Cô ấy đong hai cốc bột mì cho chiếc bánh.)
- (Dược sĩ đong đúng liều lượng thuốc.)
- (Anh ấy đo khoảng cách giữa hai cái cây bằng thước dây.)
"to measure out" + danh từ chỉ thời gian: dành ra một khoảng thời gian cụ thể cho một hoạt động nào đó.
- I measured out an hour each day for studying. (Tôi dành ra một giờ mỗi ngày để học tập.)
"to measure out" trong ngữ cảnh ẩn dụ: phân phối hoặc cung cấp một thứ gì đó một cách có kiểm soát, như sự quan tâm, lời khen.
- The teacher measured out her praise carefully to encourage all students. (Giáo viên phân phối lời khen một cách cẩn thận để khuyến khích tất cả học sinh.)
Measure (động từ): đo lường nói chung, không nhất thiết phải lấy ra một lượng cụ thể.
- Can you measure the width of the table? (Bạn có thể đo chiều rộng của cái bàn không?)
Out (trạng từ): trong "measure out", "out" nhấn mạnh hành động lấy ra hoặc phân phối từ một nguồn lớn hơn.
Dispense: phân phối, cấp phát (thường dùng cho thuốc hoặc hàng hóa).
- The machine dispenses coffee. (Máy phân phối cà phê.)
Portion out: chia ra thành từng phần.
- She portioned out the food equally among the children. (Cô ấy chia thức ăn đều cho bọn trẻ.)
Measure up: đáp ứng tiêu chuẩn, đạt yêu cầu.
- He didn't measure up to the expectations of his boss. (Anh ấy không đáp ứng được kỳ vọng của sếp.)
Measure off: đánh dấu một đoạn hoặc một phần bằng cách đo.
- They measured off a section of the field for the garden. (Họ đánh dấu một phần của cánh đồng để làm vườn.)
- Measure out thường được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể và không phải là thành ngữ cố định, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả hành động chính xác.