measuredly

measuredly

She answered the question measuredly.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách suy tính, thận trọng, không vội vã. "Measuredly" mô tả hành động được thực hiện một cách chậm rãi, kiểm soát, chủ đích, thường thể hiện sự tự tin hoặc kiềm chế.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói một cách thận trọng, chọn từng từ một cách kỹ lưỡng.)
  • (Anh ấy bước đi chậm rãi qua căn phòng, mắt nhìn chằm chằm vào cánh cửa.)
  • (Người đàm phán trả lời một cách suy tính, không muốn leo thang xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "measuredly calm": bình tĩnh một cách chủ đích.

    • Despite the chaos, she remained measuredly calm, directing everyone to safety. (Bất chấp sự hỗn loạn, ấy vẫn bình tĩnh một cách chủ đích, chỉ đạo mọi người đến nơi an toàn.)
  • "measuredly critical": chỉ trích một cách thận trọng, căn cứ.

    • The article was measuredly critical of the government's policies, avoiding harsh language. (Bài báo chỉ trích các chính sách của chính phủ một cách thận trọng, tránh dùng ngôn từ gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Measure (động từ): đo lường, đánh giá.

    • You need to measure the ingredients carefully. (Bạn cần đo lường các nguyên liệu một cách cẩn thận.)
  • Measured (tính từ): suy tính, thận trọng (dùng để miêu tả hành động, lời nói).

    • His measured response defused the tension. (Phản ứng thận trọng của anh ấy đã làm giảm căng thẳng.)
  • Measurably (trạng từ): một cách có thể đo lường được (khác nghĩa với "measuredly").

    • The temperature dropped measurably overnight. (Nhiệt độ đã giảm một cách đáng kể qua đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Deliberately: một cách chủ đích, cố tình.
  • Carefully: một cách cẩn thận.
  • Slowly: một cách chậm rãi (nhưng không nhất thiết suy tính).
  • Thoughtfully: một cách trầm ngâm, suy nghĩ.
Thành ngữ liên quan
  • "at a measured pace": với tốc độ chậm rãi, kiểm soát.

    • The project progressed at a measured pace to ensure quality. (Dự án tiến triển với tốc độ chậm rãi để đảm bảo chất lượng.)
  • "with measured steps": với những bước đi thận trọng.

    • The dancer moved with measured steps across the stage. ( công di chuyển với những bước đi thận trọng trên sân khấu.)