measurer

measurer

A carpenter uses a measurer to check the length of a wooden board.

Định nghĩa

Danh từ: Người đo đạc, người đo lường: "measurer" chỉ một người thực hiện việc đo lường, thường các kích thước, khoảng cách, hoặc số lượng trong một bối cảnh cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Người đo đạc đã cẩn thận ghi lại kích thước của căn phòng.)
  • (Vào thời cổ đại, một người đo lường rất cần thiết để xây dựng các kim tự tháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "measurer of time": người đo thời gian ( dụ, trong các cuộc thi thể thao hoặc thí nghiệm).

    • The measurer of time used a precise stopwatch for the race. (Người đo thời gian đã sử dụng một chiếc đồng hồ bấm giờ chính xác cho cuộc đua.)
  • "measurer of distances": người đo khoảng cách (thường trong khảo sát địa hình).

    • The measurer of distances walked across the field with a measuring tape. (Người đo khoảng cách đã đi bộ qua cánh đồng với một thước đo.)
Biến thể từ gần giống
  • measure (động từ): đo lường.
    • He measured the length of the table. (Anh ấy đã đo chiều dài của cái bàn.)
  • measurement (danh từ): sự đo lường, kết quả đo.
    • The measurement showed the room was 5 meters wide. (Kết quả đo cho thấy căn phòng rộng 5 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Surveyor: người khảo sát (thường đo đạc đất đai).
  • Gauger: người đo lường (thường dùng trong các ngành công nghiệp hoặc kỹ thuật).
  • Meter: người đo (ít phổ biến, thường dùng trong các thiết bị đo tự động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Measure out: đong, lấy ra một lượng nhất định.
    • The measurer measured out exactly one kilogram of flour. (Người đo lường đã đong chính xác một kilogram bột .)
  • Measure up: đáp ứng tiêu chuẩn, đo lường để so sánh.
    • The new worker tried to measure up to the company's expectations. (Nhân viên mới đã cố gắng đáp ứng kỳ vọng của công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • Measure twice, cut once: đo hai lần, cắt một lần (khuyên nên cẩn thận trước khi hành động).
    • The measurer always followed the rule of measure twice, cut once. (Người đo đạc luôn tuân theo quy tắc đo hai lần, cắt một lần.)