measuring block

measuring block

A child stacks colorful measuring blocks to build a tall tower.

Định nghĩa

Danh từ: "measuring block" một thuật ngữ chuyên ngành, chỉ một khối hoặc vật thể được sử dụng làm đơn vị đo lường tiêu chuẩn. thường một khối hình học kích thước chính xác, dùng để kiểm tra hoặc hiệu chuẩn các dụng cụ đo lường khác.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã sử dụng một khối đo lường để hiệu chuẩn panme.)
  • (Mỗi khối đo lường chiều dài chính xác 10 milimét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật khí: "measuring block" còn được gọi là "khối chuẩn" (gauge block), dùng để kiểm tra độ chính xác của máy công cụ.
    • The workshop has a set of measuring blocks for quality control. (Xưởng một bộ khối đo lường để kiểm soát chất lượng.)
  • Trong xây dựng: "measuring block" có thể chỉ các khối tông hoặc gạch tiêu chuẩn dùng để đo khoảng cách hoặc diện tích.
    • Workers placed measuring blocks at intervals to mark the foundation. (Công nhân đặt các khối đo lường cách đều nhau để đánh dấu nền móng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gauge block (danh từ): khối chuẩn, đồng nghĩa với "measuring block" trong kỹ thuật.
    • The gauge block set includes pieces of various thicknesses. (Bộ khối chuẩn bao gồm các miếng độ dày khác nhau.)
  • Standard block (danh từ): khối tiêu chuẩn, thường dùng trong đo lường.
    • A standard block is essential for accurate measurements. (Một khối tiêu chuẩn cần thiết cho các phép đo chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị đo lường vật : "measuring block" có thể được coi một dạng "đơn vị đo lường" (unit of measurement) cụ thể, nhưng mang tính chất vật hơn trừu tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To set with a measuring block: đặt hoặc hiệu chỉnh bằng khối đo lường.
    • The technician set the machine with a measuring block to ensure precision. (Kỹ thuật viên đã hiệu chỉnh máy bằng khối đo lường để đảm bảo độ chính xác.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "measuring block" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.