measuring stick

measuring stick

A carpenter uses a wooden measuring stick to mark a board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thước đo, que đo: "measuring stick" một dụng cụ đo lường một chuỗi các dấu hiệu cách đều nhau, được sử dụng làm chuẩn mực để thực hiện các phép đo.
    • Tiêu chuẩn đánh giá: Trong nghĩa bóng, "measuring stick" còn chỉ một tiêu chuẩn hoặc thước đo dùng để so sánh hoặc đánh giá chất lượng, giá trị hoặc thành tích của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (dụng cụ):

    • The carpenter used a measuring stick to ensure the wood was cut to the correct length. (Người thợ mộc đã dùng một cái thước đo để đảm bảo miếng gỗ được cắt đúng chiều dài.)
    • A measuring stick with both metric and imperial marks is very useful. (Một cái thước đo cả vạch mét vạch inch rất hữu ích.)
  • Nghĩa bóng (tiêu chuẩn):

    • Her success is often used as a measuring stick for others in the company. (Thành công của ấy thường được dùng như một thước đo cho những người khác trong công ty.)
    • The new software will be a measuring stick for evaluating future technology. (Phần mềm mới sẽ một thước đo để đánh giá công nghệ trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a measuring stick": đóng vai trò như một thước đo, tiêu chuẩn.

    • This exam will serve as a measuring stick for students' progress. (Kỳ thi này sẽ đóng vai trò như một thước đo cho sự tiến bộ của học sinh.)
  • "a measuring stick for comparison": một thước đo để so sánh.

    • The original model is still a measuring stick for comparison with newer versions. (Mẫu ban đầu vẫn một thước đo để so sánh với các phiên bản mới hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Measuring tape (n): thước dây (dụng cụ đo linh hoạt).

    • He used a measuring tape to measure the width of the room. (Anh ấy dùng thước dây để đo chiều rộng của căn phòng.)
  • Yardstick (n): thước đo dài (thường 1 yard), cũng dùng nghĩa bóng tiêu chuẩn.

    • The yardstick for success in this industry is high. (Thước đo cho thành công trong ngành này rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruler: thước kẻ (thường vạch chia).
  • Standard: tiêu chuẩn, chuẩn mực (nghĩa bóng).
  • Benchmark: điểm chuẩn, mốc so sánh (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Measure up: đáp ứng tiêu chuẩn, đạt yêu cầu (thường dùng với "measuring stick").
    • Does the new product measure up to the company's measuring stick? (Sản phẩm mới đáp ứng thước đo của công ty không?)
Thành ngữ liên quan
  • To hold up a measuring stick: đưa ra một tiêu chuẩn để so sánh.
    • The critics held up a measuring stick to evaluate the film's quality. (Các nhà phê bình đã đưa ra một thước đo để đánh giá chất lượng bộ phim.)