measuring unit
Danh từ: Đơn vị đo lường – một tiêu chuẩn được dùng để xác định, so sánh hoặc biểu thị một đại lượng vật lý (như chiều dài, khối lượng, thời gian, nhiệt độ, v.v.). "Measuring unit" là một thuật ngữ tổng quát, chỉ bất kỳ đơn vị nào được chấp nhận trong một hệ thống đo lường cụ thể.
- (Mét là một đơn vị đo lường cơ bản cho chiều dài trong hệ mét.)
- (Trong nấu ăn, cốc là một đơn vị đo lường phổ biến cho thể tích.)
- (Kilôgam là đơn vị đo lường tiêu chuẩn cho khối lượng.)
"a unit of measurement": cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật.
- The second is a unit of measurement for time. (Giây là một đơn vị đo lường cho thời gian.)
"measuring unit conversion": chuyển đổi đơn vị đo lường.
- We need to do a measuring unit conversion from inches to centimeters. (Chúng ta cần thực hiện chuyển đổi đơn vị đo lường từ inch sang centimet.)
Measurement (danh từ): sự đo lường, kích thước hoặc số đo.
- The measurement of the table is 2 meters long. (Số đo của cái bàn là dài 2 mét.)
Unit (danh từ): đơn vị (thường dùng riêng lẻ, không cần "measuring").
- The unit for temperature is degree Celsius. (Đơn vị cho nhiệt độ là độ Celsius.)
- Standard measure: thước đo tiêu chuẩn.
- Scale unit: đơn vị thang đo.
- Metric unit: đơn vị hệ mét (thường dùng trong hệ thống SI).
Base measuring unit: đơn vị đo lường cơ bản (như mét, kilôgam, giây).
- The base measuring unit for electric current is the ampere. (Đơn vị đo lường cơ bản cho dòng điện là ampe.)
Derived measuring unit: đơn vị đo lường dẫn xuất (từ các đơn vị cơ bản, như mét trên giây cho tốc độ).
- The newton is a derived measuring unit for force. (Newton là một đơn vị đo lường dẫn xuất cho lực.)
- "a measuring unit of time": đơn vị đo thời gian (thường dùng ẩn dụ).
- A second is a small measuring unit of time, but it can feel long. (Một giây là một đơn vị đo thời gian nhỏ, nhưng nó có thể cảm thấy dài.)