measuring worm
Định nghĩa
Danh từ: Sâu đo (còn gọi là sâu bướm đo) – một loại sâu bướm nhỏ, không lông, có chân chỉ ở các đốt phía trước và phía sau cơ thể; chủ yếu là ấu trùng của các loài bướm đêm thuộc họ Geometridae. Đặc điểm nổi bật của loài sâu này là cách di chuyển "đo" cơ thể, khiến nó trông như đang đo chiều dài.
Ví dụ sử dụng
- (Con sâu đo di chuyển bằng cách cong lưng lên rồi vươn người về phía trước.)
- (Trẻ em thường thấy sâu đo thú vị vì cách bò độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a measuring worm": (thành ngữ so sánh) di chuyển hoặc tiến triển một cách chậm chạp, từng bước một.
- The project progressed like a measuring worm, inch by inch. (Dự án tiến triển như một con sâu đo, từng phân một.)
Biến thể và từ gần giống
- Measuring worm (danh từ): đồng nghĩa với inchworm (sâu đo) hoặc looper (sâu cuốn lá).
- Geometer moth (danh từ): bướm đêm trưởng thành của loài sâu đo.
Từ đồng nghĩa
- Inchworm: sâu đo (cách gọi phổ biến khác).
- Looper: sâu cuốn lá (cũng chỉ loài sâu bướm có cách di chuyển tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "measuring worm".
Thành ngữ liên quan
- "Inch along like a measuring worm": tiến triển rất chậm, từng chút một.
- Traffic was inching along like a measuring worm during rush hour. (Giao thông nhích từng chút một như một con sâu đo trong giờ cao điểm.)