meat and potatoes

meat and potatoes

The meat and potatoes of the meal was a hearty stew.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Phần chính yếu, cốt lõi: "meat and potatoes" chỉ phần quan trọng nhất, cơ bản nhất của một vấn đề, tình huống hoặc hoạt động. thường dùng để nói về những yếu tố thiết yếu, không thể thiếu.
    • Nội dung cơ bản, chủ đạo: Trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc đời sống, cụm từ này còn ám chỉ những thứ đơn giản, căn bản nhưng thiết yếu.
dụ sử dụng
  • (Đàm phán thành công phần cốt lõi của quá trình trọng tài.)
  • (Đối với một doanh nghiệp nhỏ, dòng tiền yếu tố thiết yếu để tồn tại.)
  • (Trong công việc này, phần chính yếu xử lý khiếu nại của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The meat and potatoes of something": dùng để nhấn mạnh phần quan trọng nhất của một chủ đề, công việc hoặc hệ thống.
    • The meat and potatoes of the report is the financial analysis. (Phần cốt lõi của báo cáo phân tích tài chính.)
  • "Meat-and-potatoes" (tính từ): mô tả một thứ đó cơ bản, thiết thực, không cầu kỳ.
    • He prefers a meat-and-potatoes approach to problem-solving. (Anh ấy thích cách tiếp cận vấn đề một cách cơ bản thiết thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Meat-and-potatoes (tính từ): cơ bản, thiết thực.
  • Bread and butter: công việc hoặc nguồn thu nhập chính (có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào sinh kế hơn phần cốt lõi).
Từ đồng nghĩa
  • Core: cốt lõi.
  • Essentials: những điều thiết yếu.
  • Fundamentals: những điều cơ bản.
  • Staple: mặt hàng chủ lực, phần chính yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "get down to" để diễn tả việc tập trung vào phần cốt lõi:
    • Let's get down to the meat and potatoes of the meeting. (Hãy tập trung vào phần chính yếu của cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Bread and butter: công việc chính, nguồn thu nhập chính.
    • Teaching is his bread and butter. (Dạy học công việc chính của anh ấy.)
  • The nuts and bolts: các chi tiết thực tế, cơ bản của một hệ thống hoặc quy trình.
    • She explained the nuts and bolts of the software. ( ấy giải thích các chi tiết cơ bản của phần mềm.)