meat grinder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy xay thịt: "meat grinder" là một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để xay nhuyễn thịt sống thành thịt băm.
- Cuộc chiến hoặc tình huống tàn khốc, hủy diệt: Trong nghĩa bóng, "meat grinder" chỉ một quá trình hoặc hành động gây ra thương vong, tổn thất nặng nề, hoặc phá hủy danh tiếng, tinh thần của con người.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- I need to clean the meat grinder after using it to mince pork. (Tôi cần vệ sinh máy xay thịt sau khi dùng nó để xay thịt heo.)
- The butcher uses an electric meat grinder for efficiency. (Người bán thịt sử dụng máy xay thịt điện để đạt hiệu quả cao.)
Nghĩa bóng:
- The war was a meat grinder for both sides, with thousands of casualties. (Cuộc chiến là một cối xay thịt cho cả hai bên, với hàng ngàn thương vong.)
- The meat grinder of politics destroyed his reputation. (Cối xay thịt của chính trị đã hủy hoại danh tiếng của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go through the meat grinder": trải qua một trải nghiệm khó khăn, tàn khốc.
- Young soldiers went through the meat grinder of basic training. (Những người lính trẻ đã trải qua cối xay thịt của khóa huấn luyện cơ bản.)
"the meat grinder of [something]": dùng để chỉ một hệ thống hoặc quá trình gây tổn hại nặng nề.
- The corporate meat grinder burned out many talented employees. (Cối xay thịt của tập đoàn đã làm kiệt quệ nhiều nhân viên tài năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Meat-grinding (adj): thuộc về việc xay thịt hoặc mang tính hủy diệt.
- The meat-grinding machine is noisy. (Cỗ máy xay thịt rất ồn.)
- Grinder (n): máy xay (nói chung), nhưng thường dùng riêng lẻ để chỉ máy xay thịt trong ngữ cảnh phù hợp.
- Pass the meat through the grinder. (Cho thịt qua máy xay.)
Từ đồng nghĩa
- Minced meat machine: máy làm thịt băm (nghĩa đen).
- Slaughterhouse: lò mổ, ám chỉ môi trường tàn khốc (nghĩa bóng).
- War machine: cỗ máy chiến tranh (nghĩa bóng, nhấn mạnh sự hủy diệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grind up: xay nhuyễn (thịt hoặc vật liệu khác).
- Grind up the beef for the burgers. (Xay nhuyễn thịt bò để làm bánh mì kẹp thịt.)
- Grind down: nghiền nát, làm suy yếu (thường dùng nghĩa bóng).
- The constant pressure ground down his spirit. (Áp lực liên tục đã nghiền nát tinh thần anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Put through the meat grinder: đưa ai đó vào một tình huống khó khăn, thử thách.
- The new recruits were put through the meat grinder of boot camp. (Những tân binh đã bị đưa vào cối xay thịt của trại huấn luyện.)
- Meat grinder of fate: cối xay thịt của số phận, ám chỉ những biến cố tàn khốc do định mệnh gây ra.
- He survived the meat grinder of fate and emerged stronger. (Anh ấy đã sống sót qua cối xay thịt của số phận và trở nên mạnh mẽ hơn.)