meat hooks

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (thường dùng trong tiếng lóng, không trang trọng): - Bàn tay to khỏe (đặc biệt của một hoặc người sức mạnh). Từ này mang tính hình ảnh, von bàn tay như những cái móc thịt (móc dùng để treo thịt trong mổ), nhấn mạnh sự thô kệch, mạnh mẽ hoặc hung hăng.

dụ sử dụng
  • (Coi chừng những bàn tay to khỏe của anh ta; anh ta có thể hạ gục bạn chỉ bằng một đấm.)
  • ( quyền anh giơ những bàn tay to khỏe của mình lên để ăn mừng chiến thắng sau trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get one's hooks on someone": một thành ngữ phổ biến (dạng biến thể từ "meat hooks"), có nghĩa nắm bắt, kiểm soát hoặc chiếm hữu ai đó.
    • Wait till I get my hooks on him. (Hãy đợi đến khi tôi nắm được hắn ta.)
    • She finally got her hooks on that promotion. (Cuối cùng ấy cũng giành được suất thăng chức đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Hooks (n, lóng): từ rút gọn của "meat hooks", vẫn mang nghĩa tương tự.
    • Keep your hooks off my stuff! (Đừng động tay vào đồ của tôi!)
  • Paws (n, lóng): bàn tay to vụng về (thường dùng với nghĩa hài hước hoặc khinh thường).
    • Get your paws off the cake! (Bỏ bàn tay to của anh ra khỏi cái bánh!)
Từ đồng nghĩa
  • Fists: nắm đấm (thường dùng trong ngữ cảnh đánh nhau).
  • Mitts (lóng): bàn tay (thường dùng trong thể thao hoặc lao động chân tay).
  • Claws (lóng): bàn tay với móng vuốt (ám chỉ sự hung hăng hoặc khả năng tóm giữ mạnh mẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get one's hooks into: bắt đầu kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến ai đó/cái đó.
    • The cult leader got his hooks into the young followers. (Kẻ cầm đầu giáo phái đã kiểm soát được những tín đồ trẻ tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a good pair of meat hooks: một đôi bàn tay to khỏe.
    • He's a carpenter, so he has a good pair of meat hooks for handling heavy tools. (Anh ấy thợ mộc, nên anh một đôi bàn tay to khỏe để xử lý các dụng cụ nặng.)