meat thermometer

meat thermometer

A cook inserts a meat thermometer into a roasting chicken.

Định nghĩa

Danh từ: Nhiệt kế thịtmột dụng cụ đo nhiệt độ được cắm vào trung tâm của miếng thịt (với phần đầu cách xa nguồn nhiệt) để xác định mức độ chín của thịt.

dụ sử dụng
  • (Trước khi dọn ra, hãy cắm nhiệt kế thịt vào phần dày nhất của con .)
  • (Sử dụng nhiệt kế thịt đảm bảo món thịt quay của bạn được nấu chín hoàn hảo không bị quá lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To check the doneness with a meat thermometer": kiểm tra độ chín bằng nhiệt kế thịt.
    • Chefs recommend checking the doneness with a meat thermometer rather than relying on time alone. (Các đầu bếp khuyên nên kiểm tra độ chín bằng nhiệt kế thịt thay vì chỉ dựa vào thời gian.)
  • "A digital meat thermometer": nhiệt kế thịt kỹ thuật số.
    • A digital meat thermometer gives a faster and more accurate reading. (Nhiệt kế thịt kỹ thuật số cho kết quả nhanh hơn chính xác hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermometer (n): nhiệt kế (dụng cụ đo nhiệt độ nói chung).
    • A thermometer is essential for baking. (Một cái nhiệt kế rất cần thiết cho việc nướng bánh.)
  • Meat probe (n): đầu thịt (thường bộ phận của nhiệt kế thịt).
    • The meat probe is inserted into the roast. (Đầu thịt được cắm vào miếng thịt quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Cooking thermometer: nhiệt kế nấu ăn (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả nhiệt kế thịt).
  • Roast thermometer: nhiệt kế quay thịt (thường dùng riêng cho thịt quay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "meat thermometer", nhưng có thể dùng với động từ: - Insert a meat thermometer: cắm nhiệt kế thịt. - Insert the meat thermometer before placing the meat in the oven. (Cắm nhiệt kế thịt trước khi đặt thịt vào .) - Read a meat thermometer: đọc nhiệt kế thịt. - Make sure to read the meat thermometer correctly to avoid undercooking. (Hãy chắc chắn đọc nhiệt kế thịt đúng cách để tránh nấu chưa chín.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "meat thermometer", nhưng có thể liên quan đến: - "The proof is in the pudding": kết quả mới quan trọng (ám chỉ việc kiểm tra thực tế, như dùng nhiệt kế thịt để kiểm tra độ chín). - Don't guess the temperature; the proof is in the pudding, so use a meat thermometer. (Đừng đoán nhiệt độ; kết quả mới quan trọng, vậy hãy dùng nhiệt kế thịt.)