meat-packing business
A worker in a meat-packing business carefully inspects packaged cuts on a conveyor belt.
Danh từ: Ngành kinh doanh đóng gói thịt, bao gồm việc giết mổ, chế biến, đóng gói và phân phối thịt bán buôn cho các nhà bán lẻ. Đây là một ngành công nghiệp chế biến thực phẩm quy mô lớn, tập trung vào việc chuẩn bị thịt để bán trong tương lai.
- (Ngành kinh doanh đóng gói thịt là một nhà tuyển dụng lớn ở vùng Trung Tây.)
- (Anh ấy thừa kế một doanh nghiệp đóng gói thịt gia đình từ ông nội.)
- (Làm việc trong ngành kinh doanh đóng gói thịt đòi hỏi các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.)
- "to be in the meat-packing business": tham gia vào ngành công nghiệp đóng gói thịt.
- After college, she decided to be in the meat-packing business. (Sau đại học, cô ấy quyết định tham gia vào ngành đóng gói thịt.)
- "meat-packing business regulations": các quy định về ngành đóng gói thịt.
- The government tightened meat-packing business regulations after the outbreak. (Chính phủ thắt chặt các quy định về ngành đóng gói thịt sau đợt bùng phát dịch.)
- Meat-packing (adj): thuộc về đóng gói thịt.
- The meat-packing plant was shut down for safety violations. (Nhà máy đóng gói thịt đã bị đóng cửa vì vi phạm an toàn.)
- Meatpacker (n): người hoặc công ty hoạt động trong ngành đóng gói thịt.
- The largest meatpacker in the region announced new layoffs. (Công ty đóng gói thịt lớn nhất trong khu vực đã thông báo sa thải mới.)
- Meat processing industry: ngành công nghiệp chế biến thịt.
- Packing industry: ngành công nghiệp đóng gói (thường dùng trong ngữ cảnh thịt).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "meat-packing business" vì đây là danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "run" (điều hành) hoặc "own" (sở hữu) với cụm từ này: - Run a meat-packing business: điều hành một doanh nghiệp đóng gói thịt. - They have been running a meat-packing business for decades. (Họ đã điều hành một doanh nghiệp đóng gói thịt trong nhiều thập kỷ.) - Own a meat-packing business: sở hữu một doanh nghiệp đóng gói thịt. - She owns a successful meat-packing business in Chicago. (Cô ấy sở hữu một doanh nghiệp đóng gói thịt thành công ở Chicago.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "meat-packing business", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ "bring home the bacon" (kiếm tiền nuôi sống gia đình) vì ngành này liên quan đến thịt lợn (bacon).