mebendazole

mebendazole

A doctor prescribes mebendazole to treat a child's pinworm infection.

Định nghĩa

Mebendazole một danh từ chỉ một loại thuốc tẩy giun (thuốc chống ký sinh trùng) dùng để điều trị nhiễm giun móc, giun kim giun đũangười.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã mebendazole để điều trị nhiễm giun kim cho con tôi.)
  • (Mebendazole hoạt động bằng cách ngăn giun hấp thụ glucose, khiến chúng chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Liều dùng: Mebendazole thường được dùng dưới dạng viên nén hoặc hỗn dịch, với liều lượng khác nhau tùy theo loại giun độ tuổi bệnh nhân.

    • A single dose of mebendazole is often enough for pinworm treatment. (Một liều duy nhất mebendazole thường đủ để điều trị giun kim.)
  • chế tác dụng: Mebendazole ức chế sự hình thành vi ống trong tế bào giun, gây rối loạn chức năng tiêu hóa dẫn đến chết giun.

    • Mebendazole selectively binds to tubulin in parasitic worms, disrupting their metabolism. (Mebendazole liên kết chọn lọc với tubulin trong giun ký sinh, làm rối loạn quá trình trao đổi chất của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Albendazole (danh từ): Một loại thuốc tẩy giun khác thuộc cùng nhóm benzimidazole, phổ tác dụng rộng hơn.
  • Anthelmintic (danh từ/tính từ): Thuốc tẩy giun nói chung, hoặc tính chất tẩy giun.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc tẩy giun: Cách gọi chung cho các loại thuốc trị giun sán.
  • Thuốc chống ký sinh trùng đường ruột: Mô tả chức năng của mebendazole.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho từ "mebendazole" đây danh từ chỉ thuốc. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả hành động dùng thuốc: - Take mebendazole: Uống mebendazole. - You should take mebendazole with food to reduce stomach upset. (Bạn nên uống mebendazole cùng với thức ăn để giảm khó chịu dạ dày.)

  • Prescribe mebendazole: đơn mebendazole.
    • The doctor prescribed mebendazole for the entire family to prevent reinfection. (Bác sĩ đã mebendazole cho cả gia đình để ngăn ngừa tái nhiễm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mebendazole" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.