mechanic's lien

mechanic's lien

A contractor files a mechanic's lien on a newly constructed house.

Định nghĩa

Danh từ: Quyền giữ tài sản của thợmột loại quyền lợi pháp (lien) dành cho người thợ, nhà thầu hoặc người cung cấp vật liệu để bảo đảm thanh toán cho công việc vật liệu đã dùng trong việc xây dựng, sửa chữa hoặc cải tạo một tòa nhà hay công trình khác. Nếu chủ sở hữu không trả tiền, người quyền này có thể yêu cầu bán tài sản để thu hồi khoản nợ.

dụ sử dụng
  • (Nhà thầu đã đăng ký quyền giữ tài sản của thợ đối với bất động sản chủ nhà từ chối trả tiền sửa mái nhà.)
  • (Quyền giữ tài sản của thợ đảm bảo rằng các nhà thầu phụ được trả tiền cho nhân công vật liệu của họ ngay cả khi nhà thầu chính phá sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To file a mechanic's lien": đăng ký quyền giữ tài sản của thợ.
    • The plumber decided to file a mechanic's lien after 90 days of non-payment. (Người thợ sửa ống nước quyết định đăng ký quyền giữ tài sản của thợ sau 90 ngày không được thanh toán.)
  • "To waive a mechanic's lien": từ bỏ quyền giữ tài sản của thợ.
    • Subcontractors often sign a waiver of mechanic's lien before receiving payment. (Các nhà thầu phụ thường giấy từ bỏ quyền giữ tài sản của thợ trước khi nhận được tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Mechanic's lien rights (danh từ số nhiều): các quyền liên quan đến quyền giữ tài sản của thợ.
    • The law protects mechanic's lien rights for all workers on a construction site. (Luật pháp bảo vệ các quyền giữ tài sản của thợ cho tất cả công nhân trên công trường xây dựng.)
  • Lien (danh từ): quyền giữ tài sản (nói chung).
    • A bank may have a lien on your house if you have a mortgage. (Ngân hàng có thể quyền giữ tài sản trên ngôi nhà của bạn nếu bạn thế chấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Construction lien (quyền giữ tài sản xây dựng) — thường được dùng thay thế cho "mechanic's lien" trong bối cảnh pháp .
  • Materialman's lien (quyền giữ tài sản của người cung cấp vật liệu) — tập trung vào người cung cấp vật liệu thay vì thợ thủ công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "mechanic's lien".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "mechanic's lien".