mechanical drawing

mechanical drawing

A student creates a mechanical drawing of a simple gear assembly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản vẽ kỹ thuật: "mechanical drawing" một bản vẽ chi tiết, chính xác, thường được thực hiện bằng dụng cụ vẽ kỹ thuật (như thước, compa), dùng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc công trình kiến trúc. thể hiện kích thước, tỷ lệ các chi tiết cấu tạo.
    • Kỹ thuật vẽ khí: "mechanical drawing" cũng chỉ bản thân ngành hoặc kỹ năng tạo ra các bản vẽ kỹ thuật này, đặc biệt trong lĩnh vực khí xây dựng.
dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã nghiên cứu bản vẽ kỹ thuật một cách cẩn thận trước khi chế tạo động cơ.)
  • (Sinh viên trong chương trình kỹ thuật phải học kỹ thuật vẽ khí như một kỹ năng cơ bản.)
  • (Bản vẽ kỹ thuật này thể hiện kích thước chính xác của các dầm đỡ cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a mechanical drawing": thực hiện một bản vẽ kỹ thuật.
    • The architect made a mechanical drawing of the new factory layout. (Kiến trúc sư đã thực hiện một bản vẽ kỹ thuật cho bố trí nhà máy mới.)
  • "mechanical drawing tools": các công cụ vẽ kỹ thuật (như thước T, compa, bút chì kỹ thuật).
    • He used mechanical drawing tools to ensure the lines were perfectly straight. (Anh ấy đã sử dụng các công cụ vẽ kỹ thuật để đảm bảo các đường kẻ hoàn toàn thẳng.)
  • "mechanical drawing class": lớp học về vẽ kỹ thuật.
    • She excelled in mechanical drawing class, producing highly detailed plans. ( ấy xuất sắc trong lớp vẽ kỹ thuật, tạo ra những bản vẽ chi tiết cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Mechanical (adj): thuộc về khí, máy móc.
    • The mechanical parts of the machine need regular maintenance. (Các bộ phận khí của máy cần được bảo trì thường xuyên.)
  • Drawing (n): bản vẽ, hình vẽ.
    • The artist's drawing of the landscape was beautiful. (Bản vẽ phong cảnh của họa sĩ rất đẹp.)
  • Blueprint (n): bản thiết kế (thường bản in màu xanh, tương tự mechanical drawing nhưng thường dùng trong xây dựng).
    • The contractor followed the blueprint exactly. (Nhà thầu đã làm theo bản thiết kế một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Technical drawing: bản vẽ kỹ thuật (thường dùng chung cho nhiều lĩnh vực).
  • Engineering drawing: bản vẽ kỹ thuật (nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật công trình).
Các cụm từ liên quan
  • Drafting (n): công việc vẽ bản vẽ kỹ thuật.
    • Drafting is an essential part of mechanical engineering. (Vẽ kỹ thuật một phần thiết yếu của kỹ thuật khí.)
  • Scale drawing (n): bản vẽ theo tỷ lệ.
    • A scale drawing of the house was used for planning. (Một bản vẽ theo tỷ lệ của ngôi nhà đã được sử dụng để lập kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • Back to the drawing board: quay lại bản vẽ (nghĩa bóng: bắt đầu lại từ đầu sau khi thất bại).
    • The prototype failed, so it's back to the drawing board. (Nguyên mẫu thất bại, vậy phải quay lại bản vẽ từ đầu.)