mechanical energy
Cơ năng (danh từ): Năng lượng tồn tại dưới dạng cơ học, bao gồm tổng của động năng (năng lượng do chuyển động) và thế năng (năng lượng do vị trí hoặc trạng thái biến dạng) của một vật thể hoặc hệ thống. Cơ năng có thể chuyển hóa giữa các dạng khác nhau nhưng tổng của nó được bảo toàn trong một hệ kín, không có ma sát.
- (Tàu lượn siêu tốc chuyển hóa thế năng thành cơ năng khi nó di chuyển xuống dốc.)
- (Trong một con lắc, cơ năng liên tục được chuyển đổi giữa dạng động năng và thế năng.)
- (Tua-bin gió khai thác cơ năng từ không khí chuyển động để tạo ra điện.)
- "Conservation of mechanical energy": Nguyên lý bảo toàn cơ năng, phát biểu rằng trong một hệ không có lực ma sát hoặc lực cản, tổng cơ năng là không đổi.
- The conservation of mechanical energy explains why a pendulum swings back to its original height. (Nguyên lý bảo toàn cơ năng giải thích tại sao một con lắc dao động trở lại độ cao ban đầu của nó.)
- "Mechanical energy loss": Sự mất mát cơ năng, thường do ma sát hoặc lực cản chuyển hóa thành nhiệt năng.
- Friction causes mechanical energy loss in moving parts of an engine. (Ma sát gây ra sự mất mát cơ năng trong các bộ phận chuyển động của động cơ.)
- Cơ năng học (mechanical energy): Đây là thuật ngữ chính xác trong vật lý.
- Động năng (kinetic energy): Một dạng của cơ năng liên quan đến chuyển động.
- Thế năng (potential energy): Một dạng khác của cơ năng liên quan đến vị trí hoặc trạng thái.
- Năng lượng cơ học: Cách gọi khác tương đương trong tiếng Việt.
- Cơ năng: Thường được dùng trong giáo dục phổ thông.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mechanical energy", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Chuyển hóa thành cơ năng (convert into mechanical energy): Biến đổi từ dạng năng lượng khác. - Solar panels convert light energy into electrical energy, not mechanical energy. (Tấm pin mặt trời chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng điện, không phải cơ năng.) - Giải phóng cơ năng (release mechanical energy): Giải phóng năng lượng dưới dạng cơ học. - A spring releases mechanical energy when it is uncoiled. (Một lò xo giải phóng cơ năng khi nó được tháo ra.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mechanical energy". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm: - "Cơ năng được bảo toàn" (mechanical energy is conserved): Một nguyên lý cơ bản trong vật lý. - In an ideal system, mechanical energy is conserved. (Trong một hệ lý tưởng, cơ năng được bảo toàn.)