mechanical engineer
Định nghĩa
Danh từ: Kỹ sư cơ khí - Người được đào tạo để thiết kế và chế tạo máy móc: "mechanical engineer" chỉ một chuyên gia trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí, người có kiến thức và kỹ năng để tạo ra, cải tiến, và bảo trì các hệ thống cơ học, từ các bộ phận nhỏ đến máy móc công nghiệp phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- (Một kỹ sư cơ khí chịu trách nhiệm thiết kế động cơ và máy móc.)
- (Cô ấy làm việc như một kỹ sư cơ khí tại một nhà máy sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a mechanical engineer": làm việc với tư cách là kỹ sư cơ khí.
- After graduation, he started to work as a mechanical engineer in the automotive industry. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy bắt đầu làm việc với tư cách là kỹ sư cơ khí trong ngành công nghiệp ô tô.)
"licensed mechanical engineer": kỹ sư cơ khí có chứng chỉ hành nghề.
- A licensed mechanical engineer must pass a rigorous exam. (Một kỹ sư cơ khí có chứng chỉ hành nghề phải vượt qua một kỳ thi khắt khe.)
Biến thể và từ gần giống
- Mechanical engineering (danh từ): ngành kỹ thuật cơ khí.
- She studied mechanical engineering at university. (Cô ấy học ngành kỹ thuật cơ khí tại trường đại học.)
- Mechanical (tính từ): thuộc về cơ khí, cơ học.
- The device has a mechanical problem. (Thiết bị có vấn đề về cơ khí.)
Từ đồng nghĩa
- Design engineer: kỹ sư thiết kế (thường tập trung vào khía cạnh thiết kế).
- Machine engineer: kỹ sư máy móc (nhấn mạnh vào việc chế tạo máy móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Engineer out: thiết kế để loại bỏ (một vấn đề).
- The team engineered out the vibration issue in the new model. (Nhóm đã thiết kế để loại bỏ vấn đề rung động trong mẫu mới.)
Thành ngữ liên quan
- To be an engineer of one's own fate: là người làm chủ vận mệnh của chính mình.
- He believes that every mechanical engineer is an engineer of their own fate. (Anh ấy tin rằng mọi kỹ sư cơ khí đều là người làm chủ vận mệnh của chính mình.)