mechanical man
A mechanical man stands in a workshop, its metal body gleaming under the light.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người máy: "Mechanical man" chỉ một cỗ máy tự động có hình dạng giống con người. Đây là một dạng robot hoặc automaton, thường được chế tạo để thực hiện các công việc hoặc hành vi mô phỏng con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displayed a mechanical man that could walk and talk. (Bảo tàng trưng bày một người máy có thể đi và nói.)
- In the old science fiction movies, the mechanical man was often a villain. (Trong các bộ phim khoa học viễn tưởng cũ, người máy thường là kẻ phản diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a mechanical man": được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người hành động máy móc, thiếu cảm xúc.
- After years of factory work, he became a mechanical man, doing everything without thinking. (Sau nhiều năm làm việc trong nhà máy, anh ấy trở thành một người máy, làm mọi thứ mà không suy nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mechanical (tính từ): thuộc về máy móc, cơ khí.
- The mechanical parts of the clock need oiling. (Các bộ phận cơ khí của đồng hồ cần được tra dầu.)
- Man-machine (danh từ): người máy, robot (thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ).
- The concept of a man-machine hybrid is explored in many novels. (Khái niệm về sự kết hợp người-máy được khám phá trong nhiều tiểu thuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Robot: robot, người máy (thường dùng phổ biến hơn trong đời sống hiện đại).
- Automaton: máy tự động, người máy (nhấn mạnh tính tự động, không có trí tuệ nhân tạo).
- Android: người máy hình người (thường có ngoại hình giống con người hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To build a mechanical man: chế tạo một người máy.
- The engineer spent years trying to build a mechanical man. (Kỹ sư đã dành nhiều năm để cố gắng chế tạo một người máy.)
- To program a mechanical man: lập trình cho một người máy.
- They programmed the mechanical man to perform simple tasks. (Họ đã lập trình cho người máy để thực hiện các nhiệm vụ đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
- Work like a machine: làm việc như một cỗ máy (chỉ làm việc chăm chỉ, không nghỉ ngơi).
- She works like a machine, never taking a break. (Cô ấy làm việc như một cỗ máy, không bao giờ nghỉ ngơi.)