mechanical mixture
A student separates a mechanical mixture of sand and iron filings using a magnet.
Định nghĩa
Danh từ: Hỗn hợp cơ học
- Hỗn hợp cơ học là một loại hỗn hợp mà các thành phần của nó có thể được tách ra bằng các phương pháp vật lý (cơ học) như lọc, chưng cất, sàng lọc, hoặc dùng nam châm. Các thành phần trong hỗn hợp này không liên kết hóa học với nhau và giữ nguyên tính chất riêng của chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Cát và mạt sắt tạo thành một hỗn hợp cơ học vì bạn có thể tách chúng bằng nam châm.)
- (Món salad là một hỗn hợp cơ học gồm các loại rau củ; bạn có thể nhặt cà chua ra nếu muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với hợp chất hóa học: Trong khoa học, "hỗn hợp cơ học" khác với hợp chất hóa học ở chỗ các thành phần không liên kết hóa học và có thể tách dễ dàng. Ví dụ, không khí là một hỗn hợp cơ học của các khí như oxy và nitơ, trong khi nước (H₂O) là một hợp chất hóa học.
- Ứng dụng trong công nghiệp: Hỗn hợp cơ học thường được sử dụng trong sản xuất thực phẩm (ví dụ: bột trộn), vật liệu xây dựng (ví dụ: bê tông), hoặc dược phẩm (ví dụ: viên thuốc chứa nhiều thành phần).
Biến thể và từ gần giống
- Hỗn hợp (danh từ): Từ chung để chỉ sự kết hợp của nhiều thành phần, không nhất thiết phải tách bằng cơ học.
- Hỗn hợp này gồm nước và dầu. (Hỗn hợp này gồm nước và dầu.)
- Hỗn hợp đồng nhất: Một loại hỗn hợp cơ học có thành phần phân bố đều, như dung dịch muối trong nước.
- Nước muối là hỗn hợp đồng nhất vì muối tan hoàn toàn. (Nước muối là hỗn hợp đồng nhất vì muối tan hoàn toàn.)
- Hỗn hợp không đồng nhất: Một loại hỗn hợp cơ học có thành phần phân bố không đều, như cát và đá.
Từ đồng nghĩa
- Hỗn hợp vật lý: Nhấn mạnh tính chất vật lý của quá trình tách.
- Hỗn hợp vật lý này có thể được lọc để tách riêng từng phần. (Hỗn hợp vật lý này có thể được lọc để tách riêng từng phần.)
- Hỗn hợp không liên kết hóa học: Nhấn mạnh rằng các thành phần không phản ứng với nhau.
- Hỗn hợp không liên kết hóa học như cát và sỏi rất dễ tách. (Hỗn hợp không liên kết hóa học như cát và sỏi rất dễ tách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mechanical mixture")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mechanical mixture")