mechanical phenomenon
Định nghĩa
mechanical phenomenon (danh từ) là một hiện tượng vật lý liên quan đến sự cân bằng hoặc chuyển động của các vật thể.
Ví dụ sử dụng
- (Quả táo rơi là một hiện tượng cơ học đơn giản.)
- (Hiểu hiện tượng cơ học của ma sát là cần thiết để thiết kế phanh xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a mechanical phenomenon": là một hiện tượng cơ học.
- The oscillation of a pendulum is a classic mechanical phenomenon. (Dao động của con lắc là một hiện tượng cơ học kinh điển.)
"to explain a mechanical phenomenon": giải thích một hiện tượng cơ học.
- Scientists use Newton's laws to explain any mechanical phenomenon. (Các nhà khoa học sử dụng định luật Newton để giải thích bất kỳ hiện tượng cơ học nào.)
Biến thể và từ gần giống
Mechanical (tính từ): thuộc về cơ học.
- The mechanical properties of steel are important for construction. (Các tính chất cơ học của thép rất quan trọng cho xây dựng.)
Phenomenon (danh từ): hiện tượng (nói chung).
- A rainbow is a natural phenomenon. (Cầu vồng là một hiện tượng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Physical phenomenon: hiện tượng vật lý (rộng hơn).
- Dynamic effect: hiệu ứng động lực học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "mechanical phenomenon". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - "Result in a mechanical phenomenon": dẫn đến một hiện tượng cơ học. - Applying force results in a mechanical phenomenon called deformation. (Tác dụng lực dẫn đến một hiện tượng cơ học gọi là biến dạng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "mechanical phenomenon".