mechanical piano
Định nghĩa
Danh từ:
- Đàn piano cơ học: Một loại đàn piano hoạt động bằng cơ chế tự động, sử dụng một cuộn giấy đục lỗ để kích hoạt các phím đàn. Nhạc cụ này tái tạo âm thanh mà không cần người chơi trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Cây đàn piano cơ học chơi một giai điệu đẹp trong căn phòng trống.)
- (Anh ấy đã mua một cây đàn piano cơ học cổ từ đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wind up a mechanical piano": lên dây cót cho đàn piano cơ học.
- Before the concert, the technician had to wind up the mechanical piano. (Trước buổi hòa nhạc, kỹ thuật viên phải lên dây cót cho đàn piano cơ học.)
"mechanical piano roll": cuộn giấy đục lỗ dùng cho đàn piano cơ học.
- The collection includes hundreds of mechanical piano rolls from the 1920s. (Bộ sưu tập bao gồm hàng trăm cuộn giấy đàn piano cơ học từ những năm 1920.)
Biến thể và từ gần giống
- Pianola (n): Tên thương mại phổ biến cho đàn piano cơ học, thường dùng để chỉ loại đàn tự động.
- The old hotel had a pianola in the lobby. (Khách sạn cũ có một cây đàn pianola ở sảnh.)
- Player piano (n): Từ đồng nghĩa với "mechanical piano", nhấn mạnh khả năng tự chơi.
- A player piano can entertain guests without a pianist. (Một cây đàn piano tự động có thể giải trí cho khách mà không cần nghệ sĩ dương cầm.)
Từ đồng nghĩa
- Piano tự động: Cách gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính tự động hóa.
- Đàn piano cuộn giấy: Cách gọi dựa trên đặc điểm cấu tạo.
Các cụm từ liên quan
- Mechanical piano mechanism: Cơ chế hoạt động của đàn piano cơ học.
- The mechanical piano mechanism is complex but fascinating. (Cơ chế của đàn piano cơ học phức tạp nhưng hấp dẫn.)
- Restore a mechanical piano: Phục chế đàn piano cơ học.
- Specialists are needed to restore a mechanical piano. (Cần các chuyên gia để phục chế đàn piano cơ học.)
Thành ngữ liên quan
- Play like a mechanical piano: Chơi đàn một cách máy móc, thiếu cảm xúc.
- His performance was criticized for being like a mechanical piano. (Màn trình diễn của anh ấy bị chỉ trích vì quá máy móc như đàn piano cơ học.)