mechanical press

mechanical press

A worker operates a mechanical press to shape a metal part.

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy ép khí: "mechanical press" một loại máy sử dụng lực học (thường từ động cơ, trục khuỷu hoặc thủy lực) để tạo áp lực lên vật liệu nhằm định hình, cắt, nén hoặc ép chất lỏng ra khỏi chất rắn. Máy này thường được dùng trong công nghiệp gia công kim loại, nhựa, hoặc sản xuất giấy.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy đã lắp đặt một máy ép khí mới để dập các bộ phận ô tô.)
  • (Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi vận hành máy ép khí.)
  • (Máy ép khí có thể tạo ra lực ép lên tới 500 tấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hydraulic mechanical press": máy ép khí thủy lực, kết hợp lực học thủy lực để tăng hiệu suất.
    • The hydraulic mechanical press is more efficient for large-scale production. (Máy ép khí thủy lực hiệu quả hơn cho sản xuất quy mô lớn.)
  • "mechanical press brake": máy ép khí dùng để uốn kim loại.
    • A mechanical press brake is essential for bending sheet metal. (Máy ép khí uốn kim loại thiết bị cần thiết để uốn tấm kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Press (danh từ): máy ép (nói chung), có thể khí, thủy lực hoặc khí nén.
    • The press is used to compress cardboard. (Máy ép được dùng để nén bìa cứng.)
  • Mechanical (tính từ): thuộc về khí, liên quan đến máy móc.
    • The mechanical parts need regular maintenance. (Các bộ phận khí cần được bảo trì thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Power press: máy ép động cơ (thường dùng trong gia công kim loại).
  • Stamping press: máy ép dập, chuyên dùng để tạo hình bằng cách dập.
  • Compression machine: máy nén, thiết bị dùng để nén vật liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Press down: ép xuống, nén xuống.
    • The machine presses down on the metal sheet to form a curve. (Máy ép xuống tấm kim loại để tạo thành đường cong.)
  • Press out: ép ra, chiết xuất.
    • The mechanical press presses out the oil from the seeds. (Máy ép khí ép dầu ra khỏi hạt.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the press: đang trong quá trình ép hoặc chịu áp lực.
    • The material is under the press to remove excess water. (Vật liệu đang chịu lực ép để loại bỏ nước thừa.)
  • Press into service: dùng vào mục đích khẩn cấp hoặc tạm thời.
    • The old mechanical press was pressed into service for the small project. (Máy ép khí đã được dùng tạm cho dự án nhỏ.)