mechanical system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống cơ khí — một hệ thống bao gồm các bộ phận (elements) tương tác với nhau dựa trên các nguyên lý cơ học (mechanical principles), như chuyển động, lực, năng lượng, và ma sát.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống cơ khí của một chiếc xe hơi bao gồm động cơ, hộp số, và bánh xe.)
- (Các kỹ sư đã thiết kế một hệ thống cơ khí mới cho dây chuyền lắp ráp của nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to integrate a mechanical system": tích hợp một hệ thống cơ khí vào một hệ thống lớn hơn.
- The team had to integrate the mechanical system with the electronic control unit. (Nhóm đã phải tích hợp hệ thống cơ khí với bộ điều khiển điện tử.)
- "mechanical system failure": sự cố hoặc hỏng hóc của hệ thống cơ khí.
- The aircraft's mechanical system failure caused an emergency landing. (Sự cố hệ thống cơ khí của máy bay đã gây ra một cuộc hạ cánh khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cơ khí (adj): thuộc về cơ khí.
- Các bộ phận cơ khí cần được bảo trì định kỳ. (Mechanical parts need regular maintenance.)
- Hệ thống (n): một tập hợp các bộ phận có liên quan và hoạt động cùng nhau.
- Hệ thống này bao gồm nhiều thành phần khác nhau. (This system consists of many different components.)
Từ đồng nghĩa
- Hệ thống máy móc: nhấn mạnh vào các máy móc cụ thể.
- Hệ thống máy móc trong nhà máy đã được nâng cấp. (The machinery system in the factory has been upgraded.)
- Hệ thống cơ học: cách diễn đạt trang trọng hơn, thường dùng trong kỹ thuật.
- Hệ thống cơ học của robot rất phức tạp. (The mechanical system of the robot is very complex.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp; thay vào đó, dùng các động từ như (operate), (design), (maintain) với "mechanical system".
- Kỹ sư đã vận hành hệ thống cơ khí một cách hiệu quả. (The engineer operated the mechanical system efficiently.)
Thành ngữ liên quan
- "a well-oiled mechanical system": một hệ thống cơ khí hoạt động trơn tru, không có trục trặc (thường dùng ẩn dụ).
- The team works like a well-oiled mechanical system. (Đội nhóm làm việc như một hệ thống cơ khí được tra dầu kỹ lưỡng.)