mechanisation

mechanisation

A farmer uses mechanisation to harvest wheat in his field.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự cơ giới hóa, sự tự động hóa: "mechanisation" chỉ quá trình hoặc hành động áp dụng máy móc, thiết bị công nghệ cao để thay thế sức lao động thủ công hoặc điều khiển thủ công. thường liên quan đến việc sử dụng phần cứng điện tử để tự động hóa các hoạt động sản xuất hoặc vận hành.
- Tình trạng được cơ giới hóa cao: "mechanisation" cũng có thể chỉ trạng thái của một hệ thống hoặc quy trình đã được trang bị công nghệ tiên tiến, giúp tăng hiệu suất giảm sự phụ thuộc vào con người.

dụ sử dụng
  • (Sự cơ giới hóa nhà máy đã giảm nhu cầu lao động thủ công.)
  • (Nông nghiệp hiện đại phụ thuộc nhiều vào cơ giới hóa để tăng năng suất cây trồng.)
  • (Sự tự động hóa dây chuyền lắp ráp đã cải thiện tốc độ tính nhất quán trong sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the mechanisation of industry": quá trình cơ giới hóa trong ngành công nghiệp.
    • The mechanisation of industry transformed the economy in the 19th century. (Sự cơ giới hóa ngành công nghiệp đã biến đổi nền kinh tế vào thế kỷ 19.)
  • "full mechanisation": cơ giới hóa toàn bộ.
    • Full mechanisation of the farm allowed for 24-hour operations. (Cơ giới hóa toàn bộ trang trại cho phép hoạt động 24 giờ.)
  • "mechanisation of processes": tự động hóa các quy trình.
    • The mechanisation of processes in logistics reduced delivery times. (Tự động hóa các quy trình trong hậu cần đã giảm thời gian giao hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mechanise (động từ): cơ giới hóa, tự động hóa.
    • The company decided to mechanise its packaging line. (Công ty quyết định cơ giới hóa dây chuyền đóng gói.)
  • Mechanised (tính từ): được cơ giới hóa.
    • Mechanised farming techniques are common in developed countries. (Kỹ thuật canh tác cơ giới hóa phổ biếncác nước phát triển.)
  • Mechanistic (tính từ): thuộc về cơ giới, máy móc (thường dùng trong triết học hoặc sinh học).
    • A mechanistic view of nature ignores its complexity. (Quan điểm cơ giới về tự nhiên bỏ qua sự phức tạp của .)
Từ đồng nghĩa
  • Automation: tự động hóa (nhấn mạnh vào việc sử dụng công nghệ để vận hành không cần can thiệp thủ công).
    • Automation has replaced many repetitive jobs. (Tự động hóa đã thay thế nhiều công việc lặp đi lặp lại.)
  • Industrialisation: công nghiệp hóa (liên quan đến việc phát triển các ngành công nghiệp quy mô lớn).
    • Industrialisation often goes hand in hand with mechanisation. (Công nghiệp hóa thường đi đôi với cơ giới hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "mechanisation", nhưng có thể kết hợp với động từ "to bring about" (mang lại, gây ra):
- Bring about mechanisation: mang lại sự cơ giới hóa.
- Technological advances brought about mechanisation in many sectors. (Những tiến bộ công nghệ đã mang lại sự cơ giới hóa trong nhiều lĩnh vực.)

Thành ngữ liên quan
  • "The march of mechanisation": bước tiến của cơ giới hóa (ẩn dụ cho sự phát triển không ngừng của công nghệ).
    • The march of mechanisation has changed how we work and live. (Bước tiến của cơ giới hóa đã thay đổi cách chúng ta làm việc sống.)
  • "Mechanisation at the expense of humanity": cơ giới hóa đánh đổi con người (chỉ mặt trái của tự động hóa).
    • Some argue that mechanisation at the expense of humanity leads to job losses. (Một số người cho rằng cơ giới hóa đánh đổi con người dẫn đến mất việc làm.)

Từ gần giống