mechanistically

mechanistically

Handel composes music almost mechanistically.

Định nghĩa

Trạng từ: Theo cách máy móc, theo cách học, không cảm xúc hoặc suy nghĩ sáng tạo. Cụ thể, "mechanistically" mô tả một hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách tự động, lặp đi lặp lại, giống như một cỗ máy, thường thiếu tính linh hoạt hoặc chiều sâu tư duy.

dụ sử dụng
  • (Handel đạt được một phạm vi tư duy âm nhạc rộng lớn khi sáng tác gần như một cách máy móc trong những phong cách nhẹ nhàng nhất.)
  • (Các công nhân dây chuyền lắp ráp thực hiện nhiệm vụ của họ một cách máy móc, không bất kỳ sự thay đổi nào.)
  • (Anh ấy trả lời các câu hỏi một cách máy móc, đọc lại các sự kiện đã thuộc lòng không hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học triết học: "mechanistically" thường dùng để chỉ một cách tiếp cận giải thích hiện tượng dựa trên các quy luật vật học, không tính đến yếu tố tinh thần hoặc mục đích.
    • The theory explains behavior mechanistically, reducing it to simple cause-and-effect. (Lý thuyết giải thích hành vi một cách máy móc, quy về nguyên nhân kết quả đơn giản.)
  • Trong nghệ thuật: mô tả phong cách sáng tác thiếu cảm xúc, dựa vào kỹ thuật thuần túy.
    • The pianist played the sonata mechanistically, hitting all the right notes but missing the emotion. (Nghệ sĩ piano chơi bản sonata một cách máy móc, đánh đúng tất cả các nốt nhưng thiếu cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mechanistic (tính từ): mang tính máy móc, học.
    • The mechanistic approach to problem-solving ignores human factors. (Cách tiếp cận máy móc để giải quyết vấn đề bỏ qua các yếu tố con người.)
  • Mechanism (danh từ): chế, máy móc.
    • The mechanism of the clock is very complex. ( chế của chiếc đồng hồ rất phức tạp.)
  • Mechanize (động từ): cơ giới hóa, tự động hóa.
    • The factory mechanized its production line. (Nhà máy đã cơ giới hóa dây chuyền sản xuất của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Automatically: một cách tự động.
    • She responded automatically, without thinking. ( ấy trả lời một cách tự động, không suy nghĩ.)
  • Routinely: một cách thường lệ, theo quy trình.
    • The tasks were done routinely, day after day. (Các nhiệm vụ được thực hiện một cách thường lệ, ngày này qua ngày khác.)
  • Unimaginatively: một cách thiếu trí tưởng tượng.
    • He solved the problem unimaginatively, using the same method as before. (Anh ấy giải quyết vấn đề một cách thiếu trí tưởng tượng, sử dụng cùng một phương pháp như trước.)
Các cụm từ liên quan
  • In a mechanistic manner: theo cách máy móc.
    • The process was carried out in a mechanistic manner, with no room for creativity. (Quy trình được thực hiện theo cách máy móc, không chỗ cho sự sáng tạo.)
  • Mechanistically speaking: nói theo cách máy móc.
    • Mechanistically speaking, the system should work perfectly. (Nói theo cách máy móc, hệ thống sẽ hoạt động hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a well-oiled machine: giống như một cỗ máy được tra dầu tốt, chỉ sự vận hành trơn tru nhưng thiếu cảm xúc.
    • The team worked like a well-oiled machine, but mechanistically, without any personal connection. (Nhóm làm việc như một cỗ máy được tra dầu tốt, nhưng một cách máy móc, không kết nối cá nhân.)