mechanized
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cơ giới hóa: "mechanized" mô tả một quá trình, hoạt động hoặc thiết bị được thực hiện hoặc vận hành bằng máy móc thay vì sức người hoặc sức động vật.
- Được trang bị máy móc: Dùng để chỉ các nhà máy, nông trại, hoặc đơn vị quân đội có sử dụng máy móc để tăng hiệu suất.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy cơ giới hóa có thể sản xuất hàng nghìn chiếc xe mỗi ngày.)
- (Chiến tranh cơ giới hóa phụ thuộc nhiều vào xe tăng và xe bọc thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mechanized agriculture": nông nghiệp cơ giới hóa, sử dụng máy móc như máy cày, máy gặt.
- The shift to mechanized agriculture has reduced the need for manual labor. (Sự chuyển đổi sang nông nghiệp cơ giới hóa đã giảm nhu cầu lao động chân tay.)
- "Mechanized brigade": lữ đoàn cơ giới trong quân đội, được trang bị xe chiến đấu bọc thép.
- The mechanized brigade was deployed to the front lines. (Lữ đoàn cơ giới đã được triển khai ra tiền tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Mechanize (động từ): cơ giới hóa, trang bị máy móc.
- The company decided to mechanize its production line. (Công ty quyết định cơ giới hóa dây chuyền sản xuất của mình.)
- Mechanization (danh từ): sự cơ giới hóa.
- Mechanization has greatly improved farming efficiency. (Sự cơ giới hóa đã cải thiện đáng kể hiệu quả canh tác.)
Từ đồng nghĩa
- Automated: tự động hóa, thường dùng cho quy trình có hệ thống điều khiển tự động.
- The automated assembly line is similar to a mechanized one. (Dây chuyền lắp ráp tự động hóa tương tự như dây chuyền cơ giới hóa.)
- Motorized: được trang bị động cơ, thường dùng cho phương tiện hoặc thiết bị di động.
- Motorized vehicles are a key part of mechanized warfare. (Xe cộ có động cơ là một phần quan trọng của chiến tranh cơ giới hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với "mechanized".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mechanized".)