mecholyl

mecholyl

A doctor administers mecholyl to a patient in a clinical setting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mecholyl một loại thuốc kích thích hệ thần kinh phó giao cảm (parasympathomimetic), tên thương mại Mecholyl. Thuốc này hoạt động bằng cách kích thích tiết dịch tăng cường hoạt động của trơn trong cơ thể.
    • chế tác dụng: Mecholyl bắt chước tác động của acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh tự nhiên, để gây ra các phản ứng như co thắt trơn ( dụ: ở ruột, bàng quang) tăng tiết dịch ( dụ: nước bọt, mồ hôi).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor administered mecholyl to stimulate the patient's bladder function. (Bác sĩ đã dùng mecholyl để kích thích chức năng bàng quang của bệnh nhân.)
    • Mecholyl is sometimes used in clinical tests to assess autonomic nervous system responses. (Mecholyl đôi khi được dùng trong các xét nghiệm lâm sàng để đánh giá phản ứng của hệ thần kinh tự chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Mecholyl chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu hoặc chẩn đoán, không phổ biến trong điều trị hàng ngày do tác dụng phụ mạnh.
    • The mecholyl test can help diagnose conditions like hyperhidrosis or bladder dysfunction. (Xét nghiệm mecholyl có thể giúp chẩn đoán các tình trạng như tăng tiết mồ hôi hoặc rối loạn chức năng bàng quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Methacholine: Một chất tương tự mecholyl, cũng thuốc kích thích phó giao cảm, thường dùng trong xét nghiệm hen suyễn.
    • Methacholine is a more common variant of mecholyl in clinical practice. (Methacholine một biến thể phổ biến hơn của mecholyl trong thực hành lâm sàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Parasympathomimetic drug: Thuốc kích thích phó giao cảm.
  • Cholinergic agonist: Chất chủ vận cholinergic (kích thích thụ thể acetylcholine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "Mecholyl" một danh từ chuyên ngành, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng: "Mecholyl" thuật ngữ y học chuyên biệt, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.