meckel's diverticulum

meckel's diverticulum

A doctor points to a diagram of a Meckel's diverticulum during a medical lecture.

Định nghĩa

Meckel's diverticulum một danh từ trong y học, chỉ một túi thừa bẩm sinhhồi tràng (ileum), hình thành do sự đóng không hoàn toàn của ống noãn hoàng (yolk sac) trong quá trình phát triển của thai nhi.

dụ sử dụng
  • (Túi thừa Meckel dị tật bẩm sinh phổ biến nhất của đường tiêu hóa.)
  • (Một bệnh nhân túi thừa Meckel có thể bị đau bụng hoặc chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meckel's diverticulum" thường được dùng trong ngữ cảnh chẩn đoán hình ảnh hoặc phẫu thuật để chỉ một cấu trúc giải phẫu bất thường.
    • The surgeon identified a Meckel's diverticulum during the laparoscopy. (Bác sĩ phẫu thuật đã xác định được một túi thừa Meckel trong quá trình nội soibụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Diverticulum (n): túi thừa (nói chung).
    • A diverticulum is a small, bulging pouch that can form in the lining of your digestive system. (Túi thừa một túi nhỏ phồng lên có thể hình thành trong lớp niêm mạc của hệ tiêu hóa.)
  • Meckel's (adj): thuộc về hoặc liên quan đến túi thừa Meckel.
    • Meckel's scan is a nuclear medicine test used to detect Meckel's diverticulum. (Xạ hình Meckel một xét nghiệm y học hạt nhân dùng để phát hiện túi thừa Meckel.)
Từ đồng nghĩa
  • Congenital diverticulum of the ileum: túi thừa bẩm sinh của hồi tràng.
  • Persistent omphalomesenteric duct: ống rốn-mạc treo ruột tồn tại (một thuật ngữ giải phẫu khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan; đây thuật ngữ y học chuyên ngành.