meclizine
Định nghĩa
Meclizine là một danh từ (tên thuốc) dùng để chỉ một loại thuốc kháng histamine, thường được bán dưới tên thương mại Antivert, dùng để điều trị hoặc ngăn ngừa say tàu xe (chóng mặt do di chuyển).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê meclizine cho chứng say tàu xe của tôi.)
- (Tôi đã uống meclizine trước chuyến đi thuyền để ngăn buồn nôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Meclizine thường được dùng trong y tế với liều lượng cụ thể, không phải là thuốc không kê đơn ở nhiều nơi.
- The recommended dose of meclizine is 25 mg taken one hour before travel. (Liều khuyến cáo của meclizine là 25 mg uống một giờ trước khi đi lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Antivert (danh từ): tên thương mại phổ biến của meclizine.
- She bought Antivert, which contains meclizine. (Cô ấy mua Antivert, loại thuốc có chứa meclizine.)
- Meclizine hydrochloride (danh từ): dạng muối hydrochloride của meclizine, thường có trong các viên thuốc.
Từ đồng nghĩa
- Antihistamine (danh từ): thuốc kháng histamine, nhóm thuốc mà meclizine thuộc về.
- Meclizine is a type of antihistamine. (Meclizine là một loại thuốc kháng histamine.)
- Motion sickness medication (danh từ): thuốc chống say tàu xe.
- Meclizine is a common motion sickness medication. (Meclizine là một loại thuốc chống say tàu xe phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến meclizine.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến meclizine.