meclomen

meclomen

A patient takes meclomen to manage arthritis pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Meclomen (tên thương mại của một loại thuốc) một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID), được sử dụng chủ yếu để điều trị viêm khớp, bao gồm cả viêm xương khớp viêm khớp dạng thấp.
    • chế hoạt động: Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế các enzyme cyclooxygenase (COX), từ đó giảm sản xuất prostaglandin – các chất gây viêm, đau sốt trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn meclomen để giảm đau viêm khớp của tôi.)
  • (Meclomen thường được uống cùng với thức ăn để giảm kích ứng dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meclomen therapy": liệu pháp điều trị bằng meclomen.

    • Patients on meclomen therapy should monitor for signs of gastrointestinal bleeding. (Bệnh nhân đang điều trị bằng meclomen nên theo dõi các dấu hiệu chảy máu đường tiêu hóa.)
  • "Meclomen dosage": liều lượng meclomen.

    • The typical meclomen dosage for adults is 200-400 mg per day. (Liều meclomen điển hình cho người lớn 200-400 mg mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Meclofenamate (danh từ): dạng muối hoặc hợp chất hóa học của meclomen, thường được dùng trong công thức bào chế.
    • Meclofenamate sodium is the active ingredient in Meclomen. (Meclofenamate natri thành phần hoạt chất trong Meclomen.)
Từ đồng nghĩa
  • NSAID (viết tắt): thuốc chống viêm không steroid (nhóm thuốc meclomen thuộc về).
  • Thuốc chống viêm: một loại thuốc giúp giảm viêm đau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "meclomen", đây tên thuốc chuyên ngành y tế.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "meclomen".