medal play

medal play

In medal play, the golfer with the lowest total score wins the tournament.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu chơi tính gậy: "medal play" một hình thức thi đấu trong môn golf, trong đó điểm số của người chơi được tính bằng tổng số đánh (gậy) thực hiện trên toàn bộ vòng đấu. Người chơi nào tổng số gậy thấp nhất sẽ giành chiến thắng.
dụ sử dụng
  • (Trong kiểu chơi tính gậy, mỗi đánh đều được tính vào điểm số cuối cùng của bạn.)
  • (Anh ấy đã thắng giải đấu bằng cách kết thúc kiểu chơi tính gậy với 68 gậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Medal play format": thể thức thi đấu tính gậy.

    • The championship will use a medal play format over four rounds. (Giảiđịch sẽ sử dụng thể thức thi đấu tính gậy qua bốn vòng.)
  • "Medal play versus match play": so sánh giữa kiểu chơi tính gậy kiểu chơi đối kháng (match play), trong đó match play tính điểm theo từng lỗ thay vì tổng số gậy.

    • Unlike match play, medal play requires consistent performance throughout the entire round. (Không giống như kiểu chơi đối kháng, kiểu chơi tính gậy yêu cầu phong độ ổn định trong suốt cả vòng đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Stroke play (n): tên gọi khác của "medal play", thường được dùng phổ biến hơn trong golf hiện đại.

    • Stroke play is the most common scoring system in professional golf. (Kiểu chơi tính gậy hệ thống tính điểm phổ biến nhất trong golf chuyên nghiệp.)
  • Medalist (n): người chơi điểm số thấp nhất trong kiểu chơi tính gậy, thường được trao huy chương.

    • The medalist of the tournament received a gold trophy. (Người chơi điểm số thấp nhất của giải đấu đã nhận được cúp vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stroke play: kiểu chơi tính gậy (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
  • Gross scoring: tính điểm tổng (không trừ handicap), thường dùng trong bối cảnh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play medal: tham gia một vòng đấu theo kiểu tính gậy.
    • We will play medal this weekend to decide the club champion. (Chúng tôi sẽ chơi kiểu tính gậy vào cuối tuần này để quyết định nhàđịch câu lạc bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • Go low in medal play: đạt điểm số thấp (tức chơi tốt) trong kiểu chơi tính gậy.
    • He managed to go low in medal play, shooting a 65. (Anh ấy đã chơi rất tốt trong kiểu chơi tính gậy, đạt 65 gậy.)