medellin cartel
Định nghĩa
Danh từ riêng: Medellin Cartel là một tổ chức tội phạm ma túy khét tiếng ở Colombia, chuyên kiểm soát hoạt động sản xuất và buôn bán cocaine. Tổ chức này hoạt động mạnh từ những năm 1970 cho đến năm 1993, khi thủ lĩnh của nó bị tiêu diệt.
Ví dụ sử dụng
- (Tổ chức Medellin Cartel chịu trách nhiệm cho phần lớn nguồn cung cocaine trên thế giới trong những năm 1980.)
- (Pablo Escobar là thủ lĩnh nổi tiếng nhất của tổ chức Medellin Cartel.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The rise and fall of the Medellin Cartel": sự trỗi dậy và sụp đổ của tổ chức Medellin Cartel, thường được dùng trong các bài viết lịch sử hoặc phân tích tội phạm học.
- Historians often study the rise and fall of the Medellin Cartel to understand drug trafficking patterns. (Các nhà sử học thường nghiên cứu sự trỗi dậy và sụp đổ của Medellin Cartel để hiểu các mô hình buôn bán ma túy.)
Biến thể và từ gần giống
- Cartel (danh từ): tổ chức độc quyền, thường là bất hợp pháp, kiểm soát một ngành hàng.
- A drug cartel is a criminal organization that controls the production and distribution of illegal drugs. (Một cartel ma túy là tổ chức tội phạm kiểm soát sản xuất và phân phối ma túy bất hợp pháp.)
- Medellin (danh từ riêng): tên thành phố lớn thứ hai ở Colombia, nơi tổ chức này đặt trụ sở.
Từ đồng nghĩa
- Colombian drug cartel: tổ chức ma túy Colombia (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả Medellin Cartel và các tổ chức khác như Cali Cartel).
- Narco-trafficking organization: tổ chức buôn bán ma túy (thuật ngữ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ riêng này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ liên quan: - To dismantle the cartel: phá hủy, triệt phá tổ chức. - The government's efforts to dismantle the Medellin Cartel took over a decade. (Nỗ lực của chính phủ để triệt phá Medellin Cartel đã mất hơn một thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- To be a kingpin: là trùm, kẻ cầm đầu (thường dùng cho thủ lĩnh tội phạm).
- Pablo Escobar was the kingpin of the Medellin Cartel. (Pablo Escobar là trùm của tổ chức Medellin Cartel.)
- To operate like a cartel: hoạt động như một tổ chức độc quyền, thường mang nghĩa tiêu cực.
- The companies were accused of operating like a cartel to fix prices. (Các công ty bị buộc tội hoạt động như một cartel để ấn định giá cả.)