media consultant

media consultant

A media consultant reviews a social media plan with a client.

Định nghĩa

Danh từ: Chuyên gia tư vấn truyền thôngmột người chuyên cung cấp lời khuyên, chiến lược hướng dẫn về cách sử dụng các phương tiện truyền thông (như báo chí, truyền hình, mạng xã hội) để đạt được mục tiêu giao tiếp, quảng bá hoặc xây dựng hình ảnh.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn truyền thông để cải thiện hình ảnh công chúng của mình.)
  • (Một chuyên gia tư vấn truyền thông giúp các chính trị gia xây dựng thông điệp của họ cho báo chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a media consultant": đóng vai trò chuyên gia tư vấn truyền thông.
    • She acts as a media consultant for several non-profit organizations. ( ấy đóng vai trò chuyên gia tư vấn truyền thông cho một số tổ chức phi lợi nhuận.)
  • "media consultant to [someone]": chuyên gia tư vấn truyền thông cho ai đó.
    • He served as a media consultant to the presidential campaign. (Ông ấy từng chuyên gia tư vấn truyền thông cho chiến dịch tranh cử tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Media consultancy (danh từ): dịch vụ tư vấn truyền thông hoặc công ty chuyên về lĩnh vực này.
    • She runs her own media consultancy firm. ( ấy điều hành công ty tư vấn truyền thông của riêng mình.)
  • Media advisor (danh từ): cố vấn truyền thông (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc doanh nghiệp lớn).
    • The media advisor prepared a press release for the CEO. (Cố vấn truyền thông đã chuẩn bị một thông cáo báo chí cho CEO.)
Từ đồng nghĩa
  • Public relations consultant: chuyên gia tư vấn quan hệ công chúng.
  • Communications specialist: chuyên gia truyền thông.
  • PR advisor: cố vấn quan hệ công chúng.
Thành ngữ liên quan
  • To be in the media game: tham gia vào lĩnh vực truyền thông (thường dùng để chỉ người làm việc trong ngành này).
    • As a media consultant, she's been in the media game for over a decade. ( một chuyên gia tư vấn truyền thông, ấy đã tham gia lĩnh vực truyền thông hơn một thập kỷ.)
  • To spin the story: xoay chuyển câu chuyện (một kỹ năng thường thấycác chuyên gia tư vấn truyền thông).
    • The media consultant knew how to spin the story to favor the client. (Chuyên gia tư vấn truyền thông biết cách xoay chuyển câu chuyện để lợi cho khách hàng.)