medial condyle

medial condyle

The anatomy student carefully palpates the medial condyle of the femur on a model.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lồi cầu trong: "medial condyle" một lồi cầu (phần xương nhô lên, tròn) nằmphía trong của đầu dưới xương đùi (femur). một điểm bám quan trọng cho các dây chằng khớp gối.

dụ sử dụng
  • (Lồi cầu trong của xương đùi khớp với xương chày để tạo thành khớp gối.)
  • (Trong chấn thương đầu gối, lồi cầu trong thường bị ảnh hưởng do vai trò chịu trọng lượng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "medial condyle fracture": gãy lồi cầu trong, một loại gãy xương phức tạp thường gặpkhớp gối.

    • A medial condyle fracture requires surgical intervention to restore joint function. (Gãy lồi cầu trong cần can thiệp phẫu thuật để phục hồi chức năng khớp.)
  • "medial condyle of the tibia": lồi cầu trong của xương chày, một cấu trúc tương tự ở xương chày, nhưng ít phổ biến hơn.

    • The medial condyle of the tibia provides attachment for the medial meniscus. (Lồi cầu trong của xương chày cung cấp điểm bám cho sụn chêm trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Lateral condyle (danh từ): lồi cầu ngoài, đối diện với lồi cầu trong, nằmphía ngoài của đầu dưới xương đùi.
  • Condyle (danh từ): lồi cầu nói chung, một phần xương nhô lên, tròn, thườngcác khớp.
Từ đồng nghĩa
  • Inner condyle: lồi cầu trong (cách gọi khác, ít chuyên môn hơn).
  • Medial femoral condyle: lồi cầu trong xương đùi (dạng đầy đủ).
Các cụm từ liên quan
  • Medial condyle fracture: gãy lồi cầu trong.
  • Medial condyle osteotomy: phẫu thuật cắt xương lồi cầu trong (thường để chỉnh hình khớp gối).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng cho thuật ngữ giải phẫu này.