medially

medially

This consonant always occurs medially in a word.

Định nghĩa

Trạng từ: "medially" trạng từ chỉ vị trí, nghĩa vị trí giữa hoặc về phía trung tâm. Trong ngôn ngữ học, từ này thường được dùng để mô tả một âm vị hoặc một yếu tố ngôn ngữ xuất hiệnvị trí trung gian trong một từ hoặc một cấu trúc (không phải đầu hay cuối).

dụ sử dụng
  • (Phụ âm này luôn xuất hiệnvị trí giữa.)
  • (Trong từ "adventure", âm /d/ xuất hiệnvị trí giữa giữa các nguyên âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học, "medially" đối lập với "initially" (ở đầu) "finally" (ở cuối) để mô tả vị trí của âm vị trong từ.
    • The sound /ŋ/ is rare medially in English. (Âm /ŋ/ hiếm khi xuất hiệnvị trí giữa trong tiếng Anh.)
  • Trong giải phẫu học hoặc sinh học, "medially" có thể chỉ hướng về phía đường giữa của cơ thể.
    • The muscle attaches medially to the spine. ( bám vào phía giữa của cột sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Medial (tính từ): thuộc về vị trí giữa, trung gian.
    • The medial sound in "butter" is /t/. (Âmvị trí giữa trong từ "butter" /t/.)
  • Mediate (động từ): làm trung gian, hòa giải.
    • They tried to mediate the conflict. (Họ cố gắng hòa giải xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Centrally: ở trung tâm, về phía trung tâm.
  • Intermediately: ở vị trí trung gian, giữa hai cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Occur medially: xuất hiệnvị trí giữa.
    • This sound occurs medially in many English words. (Âm này xuất hiệnvị trí giữa trong nhiều từ tiếng Anh.)
  • Place medially: đặtvị trí giữa.
    • The researcher placed the stress medially in the word. (Nhà nghiên cứu đặt trọng âmvị trí giữa của từ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "medially". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (ngôn ngữ học, giải phẫu học).